Bản dịch của từ Glare trong tiếng Việt
Glare

Glare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diện mạo chói mắt, lòe loẹt hoặc rực rỡ đến mức làm người nhìn cảm thấy khó chịu hoặc ấn tượng mạnh.
Dazzling or showy appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Glare (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glare" có nghĩa là ánh sáng chói mắt hoặc cái nhìn giận dữ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để diễn tả sự chói mắt của ánh sáng mạnh hoặc hành động nhìn chằm chằm với thái độ căm phẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về ngữ nghĩa và chức năng ngữ pháp, chúng thường được sử dụng tương tự nhau. Từ "glare" được coi là một từ đa nghĩa, phục vụ cho cả diễn tả cảm xúc và mô tả hiện tượng vật lý.
Họ từ
Từ "glare" có nghĩa là ánh sáng chói mắt hoặc cái nhìn giận dữ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để diễn tả sự chói mắt của ánh sáng mạnh hoặc hành động nhìn chằm chằm với thái độ căm phẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về ngữ nghĩa và chức năng ngữ pháp, chúng thường được sử dụng tương tự nhau. Từ "glare" được coi là một từ đa nghĩa, phục vụ cho cả diễn tả cảm xúc và mô tả hiện tượng vật lý.
