glare
glare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diện mạo chói mắt, lòe loẹt hoặc rực rỡ đến mức làm người nhìn cảm thấy khó chịu hoặc ấn tượng mạnh.
Dazzling or showy appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của glare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glare | glares |
Kết hợp từ của glare (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh nhìn đầy oan hồn malevolent glare | Anh ta nhìn tôi một cách ác ý trong bài thi nói. He shot me a malevolent glare during the speaking test. |
ánh nhìn nổi loạn defiant glare | Cô ấy nhìn chằm chằm phản kháng vào người chấm thi khi thi nói. She gave a defiant glare at the examiner during the speaking test. |
ánh sáng chói lọi blinding glare | Ánh sáng chói lọi từ mặt trời làm khó nhìn thấy. The blinding glare from the sun made it hard to see. |
ánh sáng đột ngột sudden glare | Đèn sáng bất ngờ làm cô ấy bồn chồn. The sudden glare of the spotlight made her nervous. |
ánh nhìn đe dọa menacing glare | Ánh mắt đe doạ của anh ấy làm kinh hoàng các người tham gia khác trong cuộc thảo luận. His menacing glare intimidated the other participants in the discussion. |
glare (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glare (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | glaring |
Kết hợp từ của glare (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhìn chằm chằm một cách đầy căm ghét glare balefully | Cô ấy nhìn chằm chằm ác ý vào khách hàng thô lỗ trong bài thi nói IELTS. She glared balefully at the rude customer during the IELTS speaking test. |
nhìn trừng mắt glare angrily | Cô ấy nhìn trừng trừng vào những học sinh ồn ào trong bài thi nói IELTS. She glared angrily at the noisy students during the IELTS speaking test. |
nhìn chằm chặp glare furiously | Cô ấy nhìn chằm chằm một cách giận dữ vào khách hàng thô lỗ trong bài thi nói IELTS. She glared furiously at the rude customer during the IELTS speaking test. |
nhìn chằm chằm lại glare back | Cô ấy nhìn chằm chằm trở lại khách hàng thô lỗ trong bài thi nói IELTS. She glared back at the rude customer during the IELTS speaking test. |
nhìn chằm chằm mạnh mẽ glare fiercely | Cô ấy nhìn chằm chằm mạnh mẽ vào người nói thô lúc thi nói IELTS. She glared fiercely at the rude speaker during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glare" có nghĩa là ánh sáng chói mắt hoặc cái nhìn giận dữ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để diễn tả sự chói mắt của ánh sáng mạnh hoặc hành động nhìn chằm chằm với thái độ căm phẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về ngữ nghĩa và chức năng ngữ pháp, chúng thường được sử dụng tương tự nhau. Từ "glare" được coi là một từ đa nghĩa, phục vụ cho cả diễn tả cảm xúc và mô tả hiện tượng vật lý.