Anh - Việt
cyan
NounAdjective
cyan (Noun)
/sˈaɪən/
/ˈsaɪən/
AI
cyan (Adjective)
/sˈaɪən/
/ˈsaɪən/
AI
Nghĩa 01
có màu xanh lam pha xanh lục tươi
having a bright greenishblue colour
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cyan
Nghĩa 01
có màu xanh lam pha xanh lục tươi
having a bright greenishblue colour
Từ tiếng Việt gần nghĩa