subtractive
subtractive (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng lấy đi, làm giảm bớt hoặc trừ đi; mang tính trừ, làm cho một giá trị, số lượng hoặc mức độ giảm xuống.
Tending to subtract or to be diminished.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
subtractive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subtractive" là một tính từ trong tiếng Anh, xuất phát từ động từ "subtract", có nghĩa là "trừ đi". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, âm nhạc và nghệ thuật. Trong toán học, "subtractive" đề cập đến các phép tính liên quan đến việc trừ một giá trị khỏi giá trị khác. Trong âm nhạc, nó mô tả các phương pháp giảm âm thanh, trong khi trong nghệ thuật, chỉ đến kỹ thuật loại bỏ sắc thái. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này.