Bản dịch của từ Subtractive trong tiếng Việt
Subtractive

Subtractive (Adjective)
Có xu hướng lấy đi, làm giảm bớt hoặc trừ đi; mang tính trừ, làm cho một giá trị, số lượng hoặc mức độ giảm xuống.
Tending to subtract or to be diminished.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subtractive (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subtractive" là một tính từ trong tiếng Anh, xuất phát từ động từ "subtract", có nghĩa là "trừ đi". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, âm nhạc và nghệ thuật. Trong toán học, "subtractive" đề cập đến các phép tính liên quan đến việc trừ một giá trị khỏi giá trị khác. Trong âm nhạc, nó mô tả các phương pháp giảm âm thanh, trong khi trong nghệ thuật, chỉ đến kỹ thuật loại bỏ sắc thái. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này.
Họ từ
Từ "subtractive" là một tính từ trong tiếng Anh, xuất phát từ động từ "subtract", có nghĩa là "trừ đi". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, âm nhạc và nghệ thuật. Trong toán học, "subtractive" đề cập đến các phép tính liên quan đến việc trừ một giá trị khỏi giá trị khác. Trong âm nhạc, nó mô tả các phương pháp giảm âm thanh, trong khi trong nghệ thuật, chỉ đến kỹ thuật loại bỏ sắc thái. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này.
