Bản dịch của từ Slaty trong tiếng Việt

Slaty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slaty(Adjective)

slˈeɪti
slˈeɪti
01

Có vẻ giống đá phiến (slate) về màu sắc, kết cấu hoặc hình dạng; thường mô tả bề mặt mỏng, phẳng, có vân hoặc màu xám đậm giống đá phiến.

Resembling the mineral slate.

像石板一样的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh