slaty
Adjective
slaty (Adjective)
/slˈeɪti/
/slˈeɪti/
AI
Nghĩa 01
Có vẻ giống đá phiến (slate) về màu sắc, kết cấu hoặc hình dạng; thường mô tả bề mặt mỏng, phẳng, có vân hoặc màu xám đậm giống đá phiến.
Resembling the mineral slate.
Ví dụ
Đôi mắt slaty của cô ấy tiết lộ một sự bí ẩn sâu sắc.Her slaty eyes revealed a deep sense of mystery.
Bức tranh không thể nắm bắt được sắc màu slaty của bầu trời.The painting did not capture the slaty hues of the sky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slaty" được sử dụng để chỉ màu sắc hoặc đặc tính tương tự như đá phiến, thường mang màu xám hoặc xanh đen. Trong tiếng Anh, "slaty" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh sử dụng. Từ này thường gặp trong mô tả địa chất hoặc nghệ thuật, liên quan đến tính chất bề mặt và màu sắc của vật liệu. Các ứng dụng phổ biến bao gồm mô tả đá, đất hoặc các bề mặt khác trong môi trường tự nhiên.