ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Magenta
Một màu đỏ tím tươi, nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam
A bright purplishred colour between red and blue
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có màu đỏ tím tươi nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam
Having a bright purplishred colour