Anh - Việt
magenta
NounAdjective
magenta (Noun)
/mɐdʒˈɛntɐ/
/mɑˈdʒɛntə/
AI
Ví dụ
Maya đã dùng màu đỏ tía sáng trong áp phích vận động trên mạng xã hội năm 2024.Maya used magenta in her social media campaign poster in 2024.
Khảo sát xã hội năm 2023 của chúng tôi không đưa màu đỏ tía sáng vào danh sách màu được ưa thích.Our 2023 social survey did not include magenta as a preferred color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
magenta (Adjective)
/mɐdʒˈɛntɐ/
/mɑˈdʒɛntə/
AI
Ví dụ
Maria mặc một chiếc áo khoác màu đỏ tía sáng trong bài nói về mạng xã hội.Maria wore a magenta jacket during her social media speech.
Cuộc khảo sát về bình đẳng xã hội không dùng biểu đồ màu đỏ tía sáng.The survey about social equality did not use magenta charts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa