Bản dịch của từ Magenta trong tiếng Việt

Magenta

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magenta (Noun)

mɐdʒˈɛntɐ
mɑˈdʒɛntə
01

Một màu đỏ tím tươi, nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam

A bright purplishred colour between red and blue

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Magenta (Adjective)

mɐdʒˈɛntɐ
mɑˈdʒɛntə
01

Có màu đỏ tím tươi nằm giữa màu đỏ và màu xanh lam

Having a bright purplishred colour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa