Bản dịch của từ Magenta trong tiếng Việt
Magenta
Adjective Noun [U/C]

Magenta(Adjective)
mɐdʒˈɛntɐ
mɑˈdʒɛntə
01
Một màu đỏ tía nhạt
A shade of purple-red
一种深紫红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Magenta(Noun)
mɐdʒˈɛntɐ
mɑˈdʒɛntə
01
Màu đỏ tím pha chút tím dùng trong in ấn
A shade of purple-red.
一种在印刷中使用的紫红色
Ví dụ
