Bản dịch của từ Royalty trong tiếng Việt
Royalty

Royalty(Noun)
Quyền lợi và khoản tiền (được gọi là “royalty”) mà nhà vua hoặc chính phủ trao cho cá nhân hoặc công ty, thường là quyền khai thác tài nguyên (như khoáng sản) và nhận phần trăm lợi nhuận hoặc tiền bản quyền từ việc sử dụng tài nguyên đó.
A royal right (now especially over minerals) granted by the sovereign to an individual or corporation.
Khoản tiền trả cho chủ bằng sáng chế, tác giả hoặc nhạc sĩ để được sử dụng bằng sáng chế, mỗi bản sao sách bán ra hoặc mỗi lần tác phẩm được biểu diễn công cộng; tức là tiền bản quyền.
A sum paid to a patentee for the use of a patent or to an author or composer for each copy of a book sold or for each public performance of a work.
Dạng danh từ của Royalty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Royalty | Royalties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "royalty" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàng gia, chỉ các thành viên của gia đình hoàng tộc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lực, tôn quý và lãnh đạo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "royalty" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, riêng âm sắc của từ có thể khác biệt do ảnh hưởng văn hóa. Ngoài ra, "royalty" cũng có thể chỉ khoản tiền bản quyền trong các lĩnh vực như âm nhạc và xuất bản.
Từ "royalty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "regalis", mang nghĩa là "thuộc về vua". "Regalis" xuất phát từ "rex", nghĩa là "vua". Lịch sử của từ này bắt đầu từ các thể chế quân chủ của châu Âu, nơi quyền lực và địa vị được xác định rõ ràng. Đến nay, "royalty" không chỉ ám chỉ những người thuộc dòng dõi vua chúa mà còn chỉ sự tôn nghiêm, quyền lực và giá trị thuộc về những cá nhân có ảnh hưởng trong xã hội.
Từ "royalty" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, lịch sử và chính trị. Ở các ngữ cảnh khác, "royalty" thường được sử dụng để chỉ quyền lực của vương quyền, cũng như trong các lĩnh vực nghệ thuật và thương mại, minh họa quyền lợi tài chính từ tác phẩm sáng tạo hoặc nhãn hiệu.
Họ từ
Từ "royalty" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàng gia, chỉ các thành viên của gia đình hoàng tộc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lực, tôn quý và lãnh đạo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "royalty" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, riêng âm sắc của từ có thể khác biệt do ảnh hưởng văn hóa. Ngoài ra, "royalty" cũng có thể chỉ khoản tiền bản quyền trong các lĩnh vực như âm nhạc và xuất bản.
Từ "royalty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "regalis", mang nghĩa là "thuộc về vua". "Regalis" xuất phát từ "rex", nghĩa là "vua". Lịch sử của từ này bắt đầu từ các thể chế quân chủ của châu Âu, nơi quyền lực và địa vị được xác định rõ ràng. Đến nay, "royalty" không chỉ ám chỉ những người thuộc dòng dõi vua chúa mà còn chỉ sự tôn nghiêm, quyền lực và giá trị thuộc về những cá nhân có ảnh hưởng trong xã hội.
Từ "royalty" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, lịch sử và chính trị. Ở các ngữ cảnh khác, "royalty" thường được sử dụng để chỉ quyền lực của vương quyền, cũng như trong các lĩnh vực nghệ thuật và thương mại, minh họa quyền lợi tài chính từ tác phẩm sáng tạo hoặc nhãn hiệu.
