composer
composer (Noun)
Nghĩa 01 · Người sáng tác nhạc; người viết/soạn các tác phẩm âm nhạc, thường là nghề nghiệp chuyên nghiệp.
Người sáng tác nhạc; người viết/soạn các tác phẩm âm nhạc, thường là nghề nghiệp chuyên nghiệp.
A person who writes music, especially as a professional occupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của composer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
composer | composers |
Kết hợp từ của composer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà soạn nhạc opera opera composer | Nhà soạn nhạc opera nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình về tác phẩm mới nhất của mình. The opera composer received critical acclaim for his latest work. |
nhà soạn nhạc nhỏ minor composer | Nhà soạn nhạc nhỏ viết một bản giao hưởng đẹp cho sự kiện xã hội. The minor composer wrote a beautiful symphony for the social event. |
nhà soạn nhạc thế kỷ 18 18th-century composer | Bach là một nhà soạn nhạc thế kỷ 18 nổi tiếng với những bản nhạc phức tạp. Bach was an 18th-century composer known for his intricate compositions. |
nhạc sĩ vĩ đại great composer | Mozart là một nhà soạn nhạc vĩ đại của âm nhạc cổ điển. Mozart was a great composer of classical music. |
nhà soạn nhạc hiện đại modern composer | Nhà soạn nhạc hiện đại đã tạo ra một bản giao hưởng cho sự kiện xã hội. The modern composer created a symphony for the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "composer" chỉ người sáng tác nhạc, thường là những tác phẩm nghệ thuật được viết cho dàn nhạc, hợp xướng hoặc một loại nhạc cụ nhất định. Từ này được sử dụng dưới dạng cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, về ngữ điệu, người bản xứ có thể phát âm khác nhau chút ít giữa hai vùng, nhưng nội dung và ngữ cảnh sử dụng vẫn đồng nhất. "Composer" thường liên quan đến quy trình sáng tác và phát triển âm nhạc trong các lĩnh vực như cổ điển, jazz, hay film score.
