Bản dịch của từ Composer trong tiếng Việt
Composer
Noun

Composer (Noun)
kəmpˈoʊzɚ
kəmpˈoʊzəɹ
01
Người sáng tác nhạc; người viết/soạn các tác phẩm âm nhạc, thường là nghề nghiệp chuyên nghiệp.
A person who writes music, especially as a professional occupation.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
