Bản dịch của từ Patentee trong tiếng Việt

Patentee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patentee (Noun)

pætntˈi
pætntˈi
01

Người hoặc tổ chức được cấp hoặc đang sở hữu bằng sáng chế cho một phát minh hoặc sản phẩm nào đó.

A person or organization that obtains or holds a patent for something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ