Bản dịch của từ Patentee trong tiếng Việt
Patentee

Patentee (Noun)
Người hoặc tổ chức được cấp hoặc đang sở hữu bằng sáng chế cho một phát minh hoặc sản phẩm nào đó.
A person or organization that obtains or holds a patent for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Patentee" là một thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc tổ chức sở hữu quyền sáng chế, có quyền được bảo vệ độc quyền đối với sáng chế của mình. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh pháp lý, cách viết và cách diễn đạt có thể thay đổi để phù hợp với khuôn khổ pháp lý của từng quốc gia. "Patentee" chỉ ra quyền lợi hợp pháp của người sáng chế đối với sản phẩm hoặc quy trình đã đăng ký sáng chế.
Họ từ
"Patentee" là một thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc tổ chức sở hữu quyền sáng chế, có quyền được bảo vệ độc quyền đối với sáng chế của mình. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh pháp lý, cách viết và cách diễn đạt có thể thay đổi để phù hợp với khuôn khổ pháp lý của từng quốc gia. "Patentee" chỉ ra quyền lợi hợp pháp của người sáng chế đối với sản phẩm hoặc quy trình đã đăng ký sáng chế.
