Bản dịch của từ Tint trong tiếng Việt

Tint

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tint(Verb)

tɪnt
tˈɪnt
01

Màu sắc (cái gì đó) một chút; nhuốm màu.

Colour something slightly tinge.

Ví dụ

Dạng động từ của Tint (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tinting

Tint(Noun)

tɪnt
tˈɪnt
01

Một sắc thái hoặc nhiều màu sắc.

A shade or variety of a colour.

Ví dụ
02

Thuốc nhuộm nhân tạo để nhuộm tóc.

An artificial dye for colouring the hair.

Ví dụ

Dạng danh từ của Tint (Noun)

SingularPlural

Tint

Tints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ