Anh - Việt

Bản dịch của từ Tint trong tiếng Việt

tint

VerbNoun

tint (Verb)

/tɪnt/
/tˈɪnt/
AI

Nghĩa 01

Nhúng hoặc nhuộm cái gì đó một cách nhẹ nhàng để tạo màu nhạt hoặc hơi ngả sang một tông màu khác; làm cho có chút sắc màu (không phải nhuộm đậm).

Colour something slightly tinge.

Ví dụ
Bức tranh được tô màu với các gam màu xanh lam và xanh lá.The painting was tinted with shades of blue and green.
Bài tiểu luận của cô ấy thiếu sâu sắc vì không được tô màu đúng cảm xúc.Her essay lacked depth as it was not properly tinted with emotion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tint (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tinting

tint (Noun)

/tɪnt/
/tˈɪnt/
AI

Nghĩa 01

Một sắc thái hoặc biến thể của một màu; mức độ nhạt hay đậm khác nhau của cùng một màu sắc.

A shade or variety of a colour.

Ví dụ
Màu yêu thích của cô ấy là một tông màu xanh nhạt.Her favorite color is a light tint of blue.
Anh ấy không thích tông màu đỏ tối trên tường.He dislikes the dark tint of red on the walls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chất nhuộm nhân tạo dùng để nhuộm, làm đậm hoặc thay đổi màu tóc.

An artificial dye for colouring the hair.

Ví dụ
Cô ấy quyết định thử một loại màu tóc mới.She decided to try a new tint for her hair.
Anh ấy không thích sử dụng thuốc nhuộm vì chúng làm hỏng tóc của anh ấy.He doesn't like using tints because they damage his hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tint (Noun)

SingularPlural

tint

tints

Kết hợp từ của tint (Noun)

ADJECTIVE + tintPREPOSITIONVERB + tint
Kết hợp từ của tint
Collocation
Ví dụ

ánh sáng nhạt

light tint

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy có một chút hài hước.

Her social media post had a light tint of humor.

màu lam nhạt

bluish tint

Bức tranh có một tông màu xanh lam phối hợp với trang trí phòng.

The painting had a bluish tint that complemented the room decor.

màu tối

dark tint

Phòng có màu sắc tối, tạo ra bầu không khí ấm cúng.

The room had a dark tint, creating a cozy atmosphere.

màu nhợt

pale tint

Trong bài viết IELTS, sử dụng một sắc xanh nhạt trong các biểu đồ làm cho chúng rõ ràng và dễ đọc.

In the IELTS writing, using a pale tint of blue in graphs makes them clear and easy to read.

màu xanh da trời

blue tint

Trong bài thi Nói IELTS của tôi, tôi mô tả một bức ảnh có màu xanh nhạt thể hiện một bữa tiệc với bạn bè.

In my IELTS Speaking test, I described a photo with a blue tint that showed a party with friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh