tint
tint (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tinting |
tint (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chất nhuộm nhân tạo dùng để nhuộm, làm đậm hoặc thay đổi màu tóc.
An artificial dye for colouring the hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tint | tints |
Kết hợp từ của tint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh sáng nhạt light tint | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy có một chút hài hước. Her social media post had a light tint of humor. |
màu lam nhạt bluish tint | Bức tranh có một tông màu xanh lam phối hợp với trang trí phòng. The painting had a bluish tint that complemented the room decor. |
màu tối dark tint | Phòng có màu sắc tối, tạo ra bầu không khí ấm cúng. The room had a dark tint, creating a cozy atmosphere. |
màu nhợt pale tint | Trong bài viết IELTS, sử dụng một sắc xanh nhạt trong các biểu đồ làm cho chúng rõ ràng và dễ đọc. In the IELTS writing, using a pale tint of blue in graphs makes them clear and easy to read. |
màu xanh da trời blue tint | Trong bài thi Nói IELTS của tôi, tôi mô tả một bức ảnh có màu xanh nhạt thể hiện một bữa tiệc với bạn bè. In my IELTS Speaking test, I described a photo with a blue tint that showed a party with friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tint" là một từ chỉ màu sắc nhẹ nhàng hoặc biến thể màu sắc của một màu cơ bản, thường được tạo ra bằng cách thêm nước hoặc ánh sáng. Trong tiếng Anh, "tint" được sử dụng đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, "tint" thường được áp dụng để chỉ đến sắc thái nhẹ hơn của màu, trong khi trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể biểu thị sự thay đổi màu sắc của chất liệu. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc cách viết giữa hai biến thể tiếng Anh.