Bản dịch của từ Tint trong tiếng Việt

Tint

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tint (Noun)

tɪnt
tˈɪnt
01

Một sắc thái hoặc biến thể của một màu; mức độ nhạt hay đậm khác nhau của cùng một màu sắc.

A shade or variety of a colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất nhuộm nhân tạo dùng để nhuộm, làm đậm hoặc thay đổi màu tóc.

An artificial dye for colouring the hair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tint (Verb)

tɪnt
tˈɪnt
01

Nhúng hoặc nhuộm cái gì đó một cách nhẹ nhàng để tạo màu nhạt hoặc hơi ngả sang một tông màu khác; làm cho có chút sắc màu (không phải nhuộm đậm).

Colour something slightly tinge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ