tinge
tinge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tinge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sắc xanh blue tinge | Bức tranh có một sắc xanh nhẹ, tạo sâu sắc cho cảnh. The painting had a blue tinge, adding depth to the scene. |
màu sắc nhẹ nhàng slight tinge | Một chút buồn bên trong giọng nói của cô ấy trong cuộc phỏng vấn. A slight tinge of sadness lingered in her voice during the interview. |
sắc xanh nhạt bluish tinge | Bài luận của cô ấy có một sắc xanh nhạt của sự sáng tạo. Her essay had a bluish tinge of creativity. |
sắc nhạt faint tinge | Một chút buồn bao phủ bộ mặt của cô ấy trong cuộc phỏng vấn. A faint tinge of sadness clouded her expression during the interview. |
tinge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinge là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một sắc thái hay một chút màu sắc, hay cảm giác nhẹ nhàng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "tinge" thường được sử dụng để chỉ một chút màu sắc đơn lẻ, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng nhưng đôi khi mang nghĩa bóng hơn, như là cảm xúc hay ảnh hưởng nhẹ. Phát âm của từ này có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.