Bản dịch của từ Dyeing trong tiếng Việt

Dyeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyeing(Verb)

dˈɑɪɪŋ
dˈɑɪɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ “dye” — có nghĩa là “nhuộm” (thực hiện hành động nhuộm màu cho vải, tóc, vật dụng...).

Present participle and gerund of dye.

染色的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dyeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dye

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dyes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dyeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ