Anh - Việt

Bản dịch của từ Dyeing trong tiếng Việt

dyeing

Noun UncountableVerb

dyeing (Noun Uncountable)

/dˈaɪɪŋ/
/ˈdaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

quá trình làm thay đổi màu của vải, tóc hoặc vật liệu khác bằng thuốc nhuộm

the process of changing the colour of cloth hair or another material by using dye

Ví dụ
Nhuộm tạo việc làm cho 200 phụ nữ ở các làng dệt Bangladesh.Dyeing creates jobs for 200 women in Bangladesh's textile villages.
Việc nhuộm không phải lúc nào cũng bảo vệ người lao động tại các xưởng may nhỏ ở Ấn Độ.Dyeing does not always protect workers at India's small clothing factories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dyeing (Verb)

/dˈaɪɪŋ/
/ˈdaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

đang làm thay đổi màu của vải, tóc hoặc vật liệu khác bằng thuốc nhuộm

present participle of dye changing the colour of cloth hair or another material by using dye

Ví dụ
Maya đang nhuộm quần áo cũ cho một dự án thời trang cộng đồng.Maya is dyeing old clothes for a community fashion project.
Trường học không nhuộm đồng phục vì hóa chất có thể gây hại cho trẻ em.The school is not dyeing uniforms because the chemicals may harm children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh