dyeing
Noun UncountableVerb
dyeing (Noun Uncountable)
/dˈaɪɪŋ/
/ˈdaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhuộm tạo việc làm cho 200 phụ nữ ở các làng dệt Bangladesh.Dyeing creates jobs for 200 women in Bangladesh's textile villages.
Việc nhuộm không phải lúc nào cũng bảo vệ người lao động tại các xưởng may nhỏ ở Ấn Độ.Dyeing does not always protect workers at India's small clothing factories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dyeing (Verb)
/dˈaɪɪŋ/
/ˈdaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang nhuộm quần áo cũ cho một dự án thời trang cộng đồng.Maya is dyeing old clothes for a community fashion project.
Trường học không nhuộm đồng phục vì hóa chất có thể gây hại cho trẻ em.The school is not dyeing uniforms because the chemicals may harm children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dyeing là quá trình biến đổi màu sắc của vải, sợi, hoặc vật liệu khác thông qua việc sử dụng chất nhuộm. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh "dye", chỉ hành động hoặc công nghệ nhuộm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dyeing" có thể được sử dụng để chỉ các phương pháp nghệ thuật hoặc công nghiệp khác nhau để tạo ra màu sắc mong muốn trên các chất liệu khác nhau.