Bản dịch của từ Distort trong tiếng Việt
Distort
Verb

Distort(Verb)
dˈɪstɔːt
ˈdɪstɝt
01
Báo cáo sai lệch hoặc tạo ấn tượng sai lệch về
To give a misleading or inaccurate impression of something
误导或虚假描述某事,给人留下错误的印象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
