Bản dịch của từ Twist trong tiếng Việt

Twist

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twist(Noun)

twɪst
twˈɪst
01

Vật có hình xoắn ốc hoặc dạng cuộn xoắn quanh trục.

A thing with a spiral shape.

螺旋形物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sợi chỉ mảnh, bền, được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau, thường làm bằng bông hoặc lụa.

A fine strong thread consisting of twisted strands of cotton or silk.

细长的棉或丝线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động xoay hoặc vặn một vật quanh một điểm cố định (khi một phần giữ yên, phần còn lại quay quanh).

An act of twisting something around a stationary point.

绕固定点旋转的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại đồ uống gồm hai thành phần (thường là hai loại rượu hoặc một loại rượu và một loại nước) được pha với nhau.

A drink consisting of two ingredients mixed together.

一种由两种成分混合而成的饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một chỗ mà thứ gì đó quay cong hoặc gập lại; điểm uốn hoặc chỗ ngoặt trên một vật (như đường, dây, ống, hoặc thân cây).

A point at which something turns or bends.

转弯点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hình dạng bị vặn, biến dạng so với hình dáng bình thường; phần bị xoắn hoặc méo đi.

A distorted shape.

扭曲的形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một loại thảm có sợi mặt được xoắn chặt, tạo bề mặt dày và hơi nhám; thường gọi là thảm có lông cuộn hoặc lông xoắn.

A carpet with a tightly curled pile.

一种紧密卷曲的地毯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twist(Verb)

twɪst
twˈɪst
01

Nhảy điệu “twist” — nhảy kiểu xoay hông và người sang hai bên theo nhịp, giống như điệu nhảy nổi tiếng thập niên 1960.

Dance the twist.

扭动舞(twist)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho vật quay quanh một điểm cố định; xoay một vật (thường bằng tay) để nó quay quanh trục hoặc điểm đứng yên.

Cause to rotate around a stationary point turn.

使物体围绕固定点转动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho vật gì cong, xoắn hoặc bị vặn méo đi; uốn hoặc quay để tạo thành hình cong hoặc xoắn.

Form into a bent curling or distorted shape.

扭曲成弯曲或变形的形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong trò chơi bài pontoon, "twist" nghĩa là yêu cầu chia thêm một lá bài (được lật ngửa) cho mình — tức là xin rút thêm một lá để cải thiện tay bài.

In pontoon request deal or be dealt a card face upwards.

在纸牌游戏中要求再发一张牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Lừa đảo, lừa gạt người khác để chiếm đoạt tiền hoặc quyền lợi.

Cheat defraud.

欺骗,诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Twist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Twist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Twisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Twisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Twists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Twisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ