Bản dịch của từ Twist trong tiếng Việt
Twist

Twist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại đồ uống gồm hai thành phần (thường là hai loại rượu hoặc một loại rượu và một loại nước) được pha với nhau.
A drink consisting of two ingredients mixed together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình dạng bị vặn, biến dạng so với hình dáng bình thường; phần bị xoắn hoặc méo đi.
A distorted shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Twist (Verb)
Nhảy điệu “twist” — nhảy kiểu xoay hông và người sang hai bên theo nhịp, giống như điệu nhảy nổi tiếng thập niên 1960.
Dance the twist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "twist" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xoắn, cuộn hoặc biến dạng một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa cơ bản của từ này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, từ "twist" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật như "twist ending" (kết thúc bất ngờ), trong khi tiếng Anh Mỹ có nhiều ứng dụng hơn trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Từ này cũng có các biến thể, như "twisted" (bị xoắn), thường chỉ trạng thái của cái gì đó đã bị biến dạng.
Họ từ
Từ "twist" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xoắn, cuộn hoặc biến dạng một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa cơ bản của từ này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, từ "twist" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật như "twist ending" (kết thúc bất ngờ), trong khi tiếng Anh Mỹ có nhiều ứng dụng hơn trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Từ này cũng có các biến thể, như "twisted" (bị xoắn), thường chỉ trạng thái của cái gì đó đã bị biến dạng.
