Bản dịch của từ Pontoon trong tiếng Việt

Pontoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pontoon(Noun)

pɑntˈun
pɑntˈun
01

Loại thuyền đáy phẳng hoặc ống rỗng bằng kim loại (thường dùng nhiều cái ghép lại) để đỡ, nâng hoặc làm nổi một cây cầu tạm, bến nổi hoặc bệ nổi.

A flatbottomed boat or hollow metal cylinder used with others to support a temporary bridge or floating landing stage.

平底船或支撑临时桥的浮筒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại xà lan hoặc phà có đáy bằng, lớn và phẳng, được trang bị cần cẩu và thiết bị kéo nâng để làm nghiêng (careening) tàu, sửa chữa hoặc trục vớt xác tàu.

A large flatbottomed barge or lighter equipped with cranes and tackle for careening ships and salvage work.

大型平底驳船,用于修船和打捞工作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tên gọi cho trò chơi bài blackjack (còn gọi là vingt-et-un) — trò chơi so sánh điểm bài, cố gắng đạt 21 điểm hoặc gần nhất mà không vượt quá.

The card game blackjack or vingtetun.

二十一点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh