Bản dịch của từ Salvage trong tiếng Việt

Salvage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salvage(Noun)

sˈælvɪdʒ
sˈælvɪdʒ
01

Hành động cứu vớt một tàu bị đắm hoặc hư hỏng và/hoặc hàng hóa của tàu để tránh mất mát ở biển.

The rescue of a wrecked or disabled ship or its cargo from loss at sea.

拯救沉船或货物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salvage(Verb)

sˈælvɪdʒ
sˈælvɪdʒ
01

Cứu vớt (tàu bị nạn hoặc hàng hóa trên biển) khỏi mất mát — tức là can thiệp để thu hồi hoặc giải cứu tàu bị đắm, hỏng hóc hoặc hàng hóa bị chìm/nhỡ trên biển.

Rescue a wrecked or disabled ship or its cargo from loss at sea.

救助失事船只或货物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Salvage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Salvage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Salvaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Salvaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Salvages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Salvaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ