Bản dịch của từ Blackjack trong tiếng Việt
Blackjack
Noun

Blackjack (Noun)
blˈækdʒæk
blˈækdʒæk
Ví dụ
02
Một loại cỏ dại phổ biến họ với cây cúc vạn thọ, có hạt nhỏ màu đen và có móc hay gai béo giúp bám vào áo quần hoặc lông thú để phát tán.
A widely distributed weed related to the burmarigold with barbed black seeds.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lá cờ đen có biểu tượng (thường là sọ đầu lâu hoặc các ký hiệu đáng sợ) mà cướp biển treo trên tàu để báo hiệu họ là hải tặc.
A pirates black ensign.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
