Bản dịch của từ Ensign trong tiếng Việt
Ensign

Ensign (Noun)
Hạng sĩ quan cấp thấp nhất trong lực lượng hải quân Mỹ và một số hải quân khác; cấp bậc này cao hơn cấp hạ sĩ quan chuyên môn (chief warrant officer) và thấp hơn đại úy (lieutenant).
The lowest rank of commissioned officer in the US and some other navies, above chief warrant officer and below lieutenant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cờ hoặc biểu ngữ, thường là cờ quân đội hoặc hải quân dùng để chỉ quốc tịch hoặc đơn vị; thường treo trên tàu chiến hoặc tàu thuyền để nhận diện.
A flag or standard, especially a military or naval one indicating nationality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc người mang cờ hiệu (người cầm tiêu/standar) — tức là người chịu trách nhiệm mang lá cờ/tiêu đại diện cho một đơn vị, đoàn thể hoặc quân đội.
A standard-bearer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ensign" có nghĩa là lá cờ hoặc biểu tượng đại diện cho một quốc gia, quân đội, hay một tổ chức. Trong ngữ cảnh quân sự, "ensign" cũng chỉ đến cấp bậc thấp nhất trong quân đội, thường là hạ sĩ quan hoặc sĩ quan mới tốt nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ensign" được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau, với âm "æ" trong tiếng Anh Mỹ nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "ensign" có nghĩa là lá cờ hoặc biểu tượng đại diện cho một quốc gia, quân đội, hay một tổ chức. Trong ngữ cảnh quân sự, "ensign" cũng chỉ đến cấp bậc thấp nhất trong quân đội, thường là hạ sĩ quan hoặc sĩ quan mới tốt nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ensign" được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau, với âm "æ" trong tiếng Anh Mỹ nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
