Bản dịch của từ Ensign trong tiếng Việt

Ensign

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensign (Noun)

ˈɛnsɑɪn
ˈɛnsn̩
01

Hạng sĩ quan cấp thấp nhất trong lực lượng hải quân Mỹ và một số hải quân khác; cấp bậc này cao hơn cấp hạ sĩ quan chuyên môn (chief warrant officer) và thấp hơn đại úy (lieutenant).

The lowest rank of commissioned officer in the US and some other navies, above chief warrant officer and below lieutenant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cờ hoặc biểu ngữ, thường là cờ quân đội hoặc hải quân dùng để chỉ quốc tịch hoặc đơn vị; thường treo trên tàu chiến hoặc tàu thuyền để nhận diện.

A flag or standard, especially a military or naval one indicating nationality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người hoặc người mang cờ hiệu (người cầm tiêu/standar) — tức là người chịu trách nhiệm mang lá cờ/tiêu đại diện cho một đơn vị, đoàn thể hoặc quân đội.

A standard-bearer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh