Bản dịch của từ Totalling trong tiếng Việt

Totalling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Totalling(Verb)

ˈtoʊˌtɔ.lɪŋ
ˈtoʊˌtɔ.lɪŋ
01

Đạt tổng cộng là một con số; cộng lại được tổng là ... (ví dụ: các mục khi cộng lại “đạt tổng cộng” 50).

To reach a total of come to.

达到总数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Totalling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Total

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Totalled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Totalled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Totals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Totalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ