Bản dịch của từ Careening trong tiếng Việt

Careening

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careening(Verb)

kɚˈinɪŋ
kɚˈinɪŋ
01

Di chuyển nhanh và mất kiểm soát theo một hướng nhất định (thường là lắc lư hoặc nghiêng trong khi lao đi).

Move swiftly and in an uncontrolled way in a specified direction.

失控快速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Careening(Noun)

ˈkɛ.ri.nɪŋ
ˈkɛ.ri.nɪŋ
01

Cảm giác hoặc chuyển động như bị ném đi, mất thăng bằng hoặc nghiêng lảo đảo, khiến cơ thể hoặc vật gì đó xiêu vẹo.

A movement or sensation of being thrown or losing ones balance.

失去平衡的感觉或动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ