Bản dịch của từ Careening trong tiếng Việt
Careening

Careening (Verb)
The children were careening down the hill on their bicycles.
Bọn trẻ đang lao xuống đồi trên những chiếc xe đạp.
The dog is not careening through the crowded park today.
Chó hôm nay không chạy loạn trong công viên đông đúc.
Are the teenagers careening around the neighborhood this weekend?
Liệu những thanh thiếu niên có đang chạy loạn quanh khu phố cuối tuần này không?
Careening (Noun)
The careening of the crowd caused many to lose their balance.
Sự lao dốc của đám đông khiến nhiều người mất thăng bằng.
The careening during the protest did not disrupt the main event.
Sự lao dốc trong cuộc biểu tình không làm gián đoạn sự kiện chính.
Was the careening in the street dangerous for the pedestrians?
Liệu sự lao dốc trên đường có nguy hiểm cho người đi bộ không?
Họ từ
Từ "careening" có nghĩa là di chuyển một cách nhanh chóng, mất kiểm soát, thường liên quan đến sự nghiêng ngả của một chiếc tàu hoặc phương tiện. Trong tiếng Anh, "careening" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách phát âm và viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, từ này chủ yếu được dùng trong báo cáo về tình huống khẩn cấp hay tai nạn giao thông, thể hiện tính cấp bách và mất an toàn.
Từ "careening" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "carināre", có nghĩa là "đặt ở mạn thuyền". Xuất hiện lần đầu ở thế kỷ 16, "careening" ban đầu chỉ hành động nghiêng một con thuyền để vệ sinh hoặc sửa chữa dưới đáy. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc di chuyển một cách nghiêng ngả, dữ dội. Hiện nay, nó còn chỉ hành động lao nhanh một cách mất kiểm soát, thể hiện sự bất ổn và hỗn loạn.
Từ "careening" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu thuộc về lĩnh vực từ vựng liên quan đến vận động hoặc hành động không ổn định. Trong ngữ cảnh khác, "careening" thường được sử dụng để miêu tả sự di chuyển nhanh chóng, thiếu kiểm soát, như trong giao thông hoặc khi mô tả hành vi con người không ổn định. Từ này cũng có thể liên quan đến tình trạng tâm lý hoặc tình huống cụ thể trong văn học.