Bản dịch của từ -defraud trong tiếng Việt
-defraud
Verb

-defraud(Verb)
dɪfrˈɔːd
ˈdɛfrɔd
02
Ví dụ
03
Phá vỡ niềm tin hoặc nghĩa vụ bằng cách lừa dối
Breaking trust or violating obligations through deceit.
通过欺骗破坏信任或职责
Ví dụ
-defraud

Phá vỡ niềm tin hoặc nghĩa vụ bằng cách lừa dối
Breaking trust or violating obligations through deceit.
通过欺骗破坏信任或职责