Bản dịch của từ -deprive trong tiếng Việt
-deprive
Verb

-deprive (Verb)
dɪprˈaɪv
ˈdɛpraɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gây ra sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết của một cái gì đó
To cause a lack or deficiency of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ chối cho ai đó quyền sở hữu hoặc sử dụng thứ gì đó
To deny someone the possession or use of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
