Bản dịch của từ Favorite trong tiếng Việt

Favorite

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favorite(Adjective)

ˈfeɪ.vər.ɪt
ˈfeɪ.vər.ət
01

Ưa thích, ưa chuộng.

Liked, liked.

Ví dụ
02

(Cách đánh vần của người Mỹ) Hình thức thay thế của favorite.

(American spelling) Alternative form of favourite.

Ví dụ

Dạng tính từ của Favorite (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Favorite

Yêu thích

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ