Bản dịch của từ Pie trong tiếng Việt
Pie
Noun [U/C]

Pie(Noun)
pˈaɪ
ˈpi
Ví dụ
02
Một phần của cái gì đó, đặc biệt là một phần được phân bổ hoặc chia sẻ.
A portion of something especially an allocation or share of something
份 - 一部分;分配或份额
Ví dụ
Pie

Một phần của cái gì đó, đặc biệt là một phần được phân bổ hoặc chia sẻ.
A portion of something especially an allocation or share of something
份 - 一部分;分配或份额