cart
cart (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cart (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cart | carts |
Kết hợp từ của cart (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phía sau của chiếc xe đẩy the back of a cart | Anh ta ngồi ở phía sau của một chiếc xe ngựa trong cuộc diễu hành. He sat at the back of a cart during the parade. |
một con ngựa và xe ngựa a horse and cart | Người nông dân đã sử dụng một con ngựa và xe ngựa để vận chuyển mùa màng của mình. The farmer used a horse and cart to transport his crops. |
một con ngựa và xe ngựa a pony and cart | Các em thích thú với một chuyến đi bằng ngựa và xe ngựa tại hội chợ. The children enjoyed a pony and cart ride at the fair. |
cart (Verb)
Nghĩa 01
Mang vác, kéo hoặc đẩy một vật nặng hoặc cồng kềnh đến chỗ khác, thường gặp khó khăn khi di chuyển.
Carry (a heavy or cumbersome object) somewhere with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cart (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cart |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cart" trong tiếng Anh được định nghĩa là một phương tiện chở hàng, thường có bánh xe, được sử dụng để di chuyển đồ vật. Phiên bản Mỹ sử dụng "cart" để chỉ cả xe đẩy mua sắm và xe chở hàng; ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "cart" chủ yếu chỉ xe chở hàng, trong khi "trolley" thường dùng cho xe đẩy mua sắm. Sự khác biệt này thể hiện qua ngữ cảnh sử dụng và nghĩa, tạo thành đặc trưng ngôn ngữ riêng của mỗi khu vực.