cumbersome
Adjective
cumbersome (Adjective)
/kˈʌmbɚsəm/
/kˈʌmbəɹsəm/
AI
Ví dụ
Bộ đồ nội thất cồng kềnh làm cho việc di chuyển trong căn hộ nhỏ trở nên khó khăn.The cumbersome furniture made it hard to navigate the small apartment.
Việc mang những chiếc hộp cồng kềnh lên cầu thang là một công việc mệt mỏi.Carrying the cumbersome boxes up the stairs was a tiring task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cumbersome (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cumbersome cồng kềnh | more cumbersome cồng kềnh hơn | most cumbersome phức tạp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cumbersome" trong tiếng Anh có nghĩa là nặng nề, khó di chuyển hoặc khó xử lý. Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc tình huống gây trở ngại cho sự thuận tiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cumbersome" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm trên hai phương ngữ có thể khác biệt nhẹ nhàng về độ nhấn và âm sắc.