Bản dịch của từ Rose trong tiếng Việt
Rose

Rose (Noun Countable)
Tên của loài hoa hồng, một loại hoa có nhiều cánh, thường có mùi thơm và biểu tượng của tình yêu.
Rose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rose (Noun)
Một loại bướm lớn thuộc chi Pachliopta, thường có thân màu đỏ và cánh đen với hoa văn đỏ hoặc trắng (thuộc họ bướm phượng, papilionid).
Any of various large, red-bodied, papilionid butterflies of the genus Pachliopta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong toán học) Một họ đồ thị cực có dạng giống hoa, được tạo ra bởi các hàm sin hoặc bình phương của chúng, thường có nhiều cánh đối xứng quanh gốc tọa độ.
(mathematics) Any of various flower-like polar graphs of sinusoids or their squares.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rose (Adjective)
Rose (Verb)
(gợi cảm, thuộc văn học) Làm cho có màu hồng hoặc đỏ; làm ửng đỏ, nhuốm hồng (thường dùng mô tả ánh sáng, má, bầu trời, vải vóc...).
(poetic, transitive) To make rose-colored; to redden or flush.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(văn chương, chuyển nghĩa) Tẩm hoặc làm thơm bằng hương hoa hồng; khiến cái gì đó có mùi hoa hồng.
(poetic, transitive) To perfume, as with roses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
