Bản dịch của từ Rose trong tiếng Việt

Rose

Noun [C]Noun [U/C]VerbAdjective

Rose (Noun Countable)

rəʊz
roʊz
01

Hoa hồng

Rose

Ví dụ

Sarah received a bouquet of red roses on her birthday.

Sarah đã nhận được một bó hoa hồng đỏ vào ngày sinh nhật của cô ấy.

The charity event raised money by selling roses at the entrance.

Sự kiện từ thiện đã gây quỹ bằng cách bán hoa hồng ở lối vào.

Kết hợp từ của Rose (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Red rose

Hoa hồng đỏ

She received a red rose from her admirer.

Cô ấy nhận được một bông hoa hồng.

Yellow rose

Hoa hồng vàng

The yellow rose symbolizes friendship in many cultures.

Bông hồng vàng tượng trưng cho tình bạn trong nhiều văn hóa.

Wild rose

Hoa hồng hoang

Wild roses bloom beautifully in the garden.

Hoa hồng hoang nở đẹp trong vườn.

Pink rose

Hồng hồng

She received a beautiful pink rose from her admirer.

Cô ấy nhận được một bông hồng đẹp từ người ngưởi của mình.

Shrub rose

Hồng bụi

The shrub rose in the garden adds a touch of elegance.

Cây hồng cây bụi trong vườn thêm một chút thanh lịch.

Rose (Noun)

ɹoʊzˈei
ɹˈoʊz
01

Bất kỳ loài bướm lớn, thân đỏ, thuộc chi pachliopta.

Any of various large, red-bodied, papilionid butterflies of the genus pachliopta.

Ví dụ

The rose fluttered gracefully in the garden.

Hoa hồng bay lượn thanh lịch trong vườn.

She admired the rose's vibrant red color and delicate wings.

Cô ấy ngưỡng mộ màu đỏ rực rỡ và đôi cánh mảnh mai của bướm hồng.

02

Một loại cây hoặc loài thuộc họ hoa hồng. (rosaceae)

A plant or species in the rose family. (rosaceae)

Ví dụ

She received a bouquet of red roses on Valentine's Day.

Cô ấy nhận được một bó hoa hồng đỏ vào ngày Valentine.

The rose garden in the park is blooming beautifully this spring.

Khu vườn hoa hồng trong công viên đang nở rộ đẹp mắt vào mùa xuân này.

03

(toán học) bất kỳ đồ thị cực giống bông hoa nào của hình sin hoặc hình vuông của chúng.

(mathematics) any of various flower-like polar graphs of sinusoids or their squares.

Ví dụ

The rose of the function graph was a beautiful pattern.

Hoa hình của đồ thị hàm số là một mẫu hoa đẹp.

The rose in the math competition had intricate petals.

Hoa trong cuộc thi toán học có những cánh hoa phức tạp.

Kết hợp từ của Rose (Noun)

CollocationVí dụ

Shrub rose

Hoa hồng bụi

The shrub rose adds beauty to the garden.

Hoa hồng cây bụi làm đẹp cho khu vườn.

Red rose

Hồng đỏ

She received a beautiful red rose from her admirer.

Cô ấy nhận được một bông hồng đỏ đẹp từ người ngưởi

Fresh rose

Hoa hồng tươi

She received a fresh rose from her admirer.

Cô ấy nhận được một bông hoa hồng tươi từ người ngưỡng mộ của mình.

Rambling rose

Hoa hồng leo

The rambling rose added charm to the social event.

Cây hoa hồng rối thêm sức hút cho sự kiện xã hội.

Wild rose

Hoa hồng hoang

The wild rose symbolizes purity and beauty in many cultures.

Hoa hồng hoang tượng trưng cho sự trong sáng và đẹp đẽ trong nhiều văn hóa.

Rose (Verb)

ɹoʊzˈei
ɹˈoʊz
01

(thơ, ngoại động) làm màu hồng; đỏ lên hoặc tuôn ra.

(poetic, transitive) to make rose-colored; to redden or flush.

Ví dụ

Her cheeks rose with embarrassment during the social event.

Làn mặt của cô ấy đỏ lên với sự xấu hổ trong sự kiện xã hội.

The sunset rose over the elegant garden at the social gathering.

Hoàng hôn mọc trên khu vườn thanh lịch tại buổi tụ họp xã hội.

02

(thơ ca, ngoại động) làm nước hoa, như hoa hồng.

(poetic, transitive) to perfume, as with roses.

Ví dụ

Her kindness rose above all the challenges she faced.

Tình tốt của cô ấy vượt lên trên tất cả những thách thức cô ấy đối mặt.

The community spirit rose after the charity event.

Tinh thần cộng đồng tăng cao sau sự kiện từ thiện.

Rose (Adjective)

ɹoʊzˈei
ɹˈoʊz
01

Có màu đỏ tía hoặc hồng; hồng hào.

Having a purplish-red or pink color; rosy.

Ví dụ

The rose dress she wore to the party was elegant.

Chiếc váy hồng cô ấy mặc tới bữa tiệc rất lịch lãm.

He gave her a rose bouquet on Valentine's Day.

Anh ấy đã tặng cô ấy một bó hoa hồng vào ngày Valentine.

Mô tả từ

“rose” thỉnh thoảng xuất hiện ở kỹ năng Listening và Speaking với chủ đề về Hoa, nhằm diễn đạt nghĩa “hoa hồng” ( ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 4 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này ít khi xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự. Do đó, người học nên nhận biết mặt nghĩa và thực hành sử dụng từ” rose” trong các tình huống nói để ứng dụng trong bài thi nghe và nói IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rose

kˈʌm ˈʌp smˈɛlɨŋ lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai/ Trong cái rủi có cái may

To end up looking good or respectable after being involved in some difficult or notorious affair.

Despite the scandal, she always comes up smelling like a rose.

Mặc dù vụ bê bối, cô ấy luôn trở nên tốt đẹp.

Thành ngữ cùng nghĩa: come up smelling like roses...

smˈɛl lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Thoát tội trong gang tấc

To seem innocent.

Her actions may smell like a rose, but she's hiding something.

Hành động của cô ấy có vẻ trong sáng, nhưng cô ấy đang giấu điều gì đó.

kˈʌm ˈaʊt smˈɛlɨŋ lˈaɪk ə ɹˈoʊz

Lên voi xuống chó/ Thành công rực rỡ

To succeed; to do better than anyone else in some situation.

Despite the challenges, she always comes out smelling like a rose.

Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy luôn thành công.