Bản dịch của từ Discovering trong tiếng Việt

Discovering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discovering(Verb)

dɪskˈʌvɚɪŋ
dɪskˈʌvɚɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ của động từ 'discover' — diễn tả hành động đang/việc phát hiện, tìm ra điều gì đó mới hoặc nhận ra điều gì trước đây chưa biết.

Present participle and gerund of discover.

发现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Discovering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Discover

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Discovered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Discovered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Discovers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Discovering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ