Bản dịch của từ Guarantee trong tiếng Việt
Guarantee

Guarantee (Noun)
“Guarantee” (danh từ) nghĩa là sự đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một sản phẩm/dịch vụ sẽ hoạt động như cam kết; cũng dùng cho giấy tờ hay cam kết bồi thường khi có lỗi (bảo hành).
Guarantee, guarantee, warranty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cam kết chính thức (thường bằng văn bản) rằng những điều kiện nhất định sẽ được thực hiện, đặc biệt là cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu sản phẩm không đạt chất lượng đã được nêu.
A formal assurance (typically in writing) that certain conditions will be fulfilled, especially that a product will be repaired or replaced if not of a specified quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cam kết chịu trách nhiệm trả nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ thay cho người khác nếu người chính chịu trách nhiệm không thực hiện được (bảo lãnh, bảo đảm thanh toán).
An undertaking to answer for the payment or performance of another person's debt or obligation in the event of a default by the person primarily responsible for it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Guarantee (Verb)
Hứa chắc, cam kết hoặc đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như đã nói.
Promise, guarantee, guarantee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa ra cam kết chính thức rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện — thường là đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc giao dịch sẽ đáp ứng các điều kiện đã hứa (ví dụ: sửa chữa hoặc bồi thường nếu có lỗi).
Provide a formal assurance, especially that certain conditions will be fulfilled relating to a product, service, or transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Guarantee (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
