Bản dịch của từ Warranty trong tiếng Việt
Warranty

Warranty (Noun)
Lý do hoặc cơ sở hợp lý để thực hiện một hành động hay tin vào điều gì đó; sự biện minh cho một quyết định hay niềm tin.
Justification or grounds for an action or belief.
Giấy/giấy tờ cam kết bằng văn bản do nhà sản xuất (hoặc người bán) cấp cho người mua, hứa sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu xảy ra lỗi trong một khoảng thời gian nhất định.
A written guarantee, issued to the purchaser of an article by its manufacturer, promising to repair or replace it if necessary within a specified period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bảo hành (warranty) là một cam kết pháp lý của nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ đối với sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động theo tiêu chuẩn nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Anh, "warranty" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, với ngữ nghĩa như nhau. Tuy nhiên, từ "guarantee" thường được sử dụng ở Mỹ để chỉ các cam kết tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ không đáng kể, chủ yếu ở cách phát âm và một số cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
Bảo hành (warranty) là một cam kết pháp lý của nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ đối với sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động theo tiêu chuẩn nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Anh, "warranty" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, với ngữ nghĩa như nhau. Tuy nhiên, từ "guarantee" thường được sử dụng ở Mỹ để chỉ các cam kết tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ không đáng kể, chủ yếu ở cách phát âm và một số cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
