Bản dịch của từ Manufacturer trong tiếng Việt

Manufacturer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufacturer(Noun)

mˌænjʊfˈæktʃərɐ
ˈmænjəˌfæktʃɝɝ
01

Một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất.

A company engaged in the business of manufacturing

制造商 - 从事制造业务的公司

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty sản xuất hàng hóa để bán.

A person or company that makes goods for sale

制造商 - 指生产商品或物品的个人或公司

Ví dụ
03

Một thực thể sản xuất hàng hóa kinh tế

An entity that produces economic goods

制造商 - 指生产经济商品或服务的实体

Ví dụ