Bản dịch của từ Purchaser trong tiếng Việt
Purchaser
Noun

Purchaser (Noun)
pˈɜːtʃɪsɐ
ˈpɝtʃəsɝ
01
Trong một số ngữ cảnh, người mua có thể được hiểu cụ thể là người thương thảo các điều khoản mua bán.
In some contexts a purchaser can refer specifically to someone who negotiates purchase terms
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người mua sắm, đặc biệt là trong một giao dịch thương mại.
A person who buys something especially in a commercial transaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
