Bản dịch của từ Purchaser trong tiếng Việt

Purchaser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purchaser(Noun)

pˈɜːtʃɪsɐ
ˈpɝtʃəsɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ