Bản dịch của từ Bullseye trong tiếng Việt

Bullseye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullseye(Noun)

bˈulzaɪ
bˈulzaɪ
01

Vùng chính giữa của bia bắn (mục tiêu) trong các môn như bắn cung, bắn súng, phi tiêu — thường là nơi ghi điểm cao nhất khi trúng.

The centre of the target in sports such as archery shooting and darts.

Ví dụ
02

Một tấm kính dày, hình đĩa nhỏ, dùng làm cửa sổ nhỏ trên tàu hoặc làm kính của đèn.

A thick disc of glass forming a small window in a ship or the glass of a lamp.

Ví dụ
03

Một viên kẹo bạc hà tròn, cứng và lớn, thường có hình tròn đều như viên bi; giống kẹo peppermint truyền thống.

A large hard round peppermint sweet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh