bullseye
Noun
bullseye (Noun)
/bˈulzaɪ/
/bˈulzaɪ/
AI
Ví dụ
Phiên của cô ấy đặt chính xác vào tâm bia.Her dart landed right on the bullseye.
Sai lạc tâm bia có thể khiến bạn mất trò chơi.Missing the bullseye can cost you the game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Miếng kính trên tàu cho phép thủy thủ nhìn ra ngoài.The bullseye on the ship allowed sailors to see outside.
Miếng kính của đèn bị vỡ và cần phải thay mới.The lamp's bullseye was cracked and needed to be replaced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bullseye" có nghĩa là trung tâm của mục tiêu trong các trò chơi bắn súng, như cung, hoặc trong các trò chơi ném đĩa. Từ này cũng được sử dụng để chỉ sự thành công hoàn hảo trong việc đạt được mục tiêu hoặc mục đích nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "bullseye" thường gặp hơn trong ngữ cảnh thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "bull's-eye" với cùng nghĩa trong ngữ cảnh tương tự. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /ˈbʊlz.aɪ/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈbʊl.zaɪ/.