Bản dịch của từ Bullseye trong tiếng Việt

Bullseye

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullseye (Noun)

bˈulzaɪ
bˈulzaɪ
01

Vùng chính giữa của bia bắn (mục tiêu) trong các môn như bắn cung, bắn súng, phi tiêu — thường là nơi ghi điểm cao nhất khi trúng.

The centre of the target in sports such as archery shooting and darts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tấm kính dày, hình đĩa nhỏ, dùng làm cửa sổ nhỏ trên tàu hoặc làm kính của đèn.

A thick disc of glass forming a small window in a ship or the glass of a lamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh