Bản dịch của từ Peppermint trong tiếng Việt

Peppermint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peppermint(Noun)

pˈɛpɚmˌɪnt
pˈɛpəɹmˌɪnt
01

Lá thơm của cây bạc hà hoặc tinh dầu chiết xuất từ lá đó, thường dùng để tạo hương vị trong thực phẩm, đồ uống và kẹo.

The aromatic leaves of a plant of the mint family or an essential oil obtained from them used as a flavouring in food.

薄荷的芳香叶子或其提取的精油,常用于食品调味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây thuộc họ bạc hà (xuất xứ từ châu Âu/Châu Á), được trồng để lấy lá hoặc chiết xuất tinh dầu bạc hà có mùi thơm, thường dùng trong thực phẩm, kẹo, thuốc và dầu gió.

The cultivated Old World plant which yields peppermint leaves or oil.

薄荷,适用于食品、糖果和药物的香草植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại cây thân bụi hoặc cây nhỏ có lá thơm mùi bạc hà (hơi giống mùi kẹo bạc hà). Thường trồng làm cây gia vị, làm trà hoặc để lấy hương thơm.

Any of a number of trees or shrubs with peppermintscented foliage.

一种具有薄荷香味的植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Peppermint (Noun)

SingularPlural

Peppermint

Peppermints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ