Bản dịch của từ Peppermint trong tiếng Việt
Peppermint

Peppermint (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Peppermint (Mentha × piperita) là một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), nổi bật với hương vị và mùi thơm mạnh mẽ từ tinh dầu chứa menthol. Trong tiếng Anh, "peppermint" được sử dụng chung cho cả phương ngữ Anh-Brit và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, với sự tập trung vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh-Mỹ. Peppermint thường được sử dụng trong ẩm thực, y học cổ truyền và chế biến đồ uống.
Peppermint (Mentha × piperita) là một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), nổi bật với hương vị và mùi thơm mạnh mẽ từ tinh dầu chứa menthol. Trong tiếng Anh, "peppermint" được sử dụng chung cho cả phương ngữ Anh-Brit và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, với sự tập trung vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh-Mỹ. Peppermint thường được sử dụng trong ẩm thực, y học cổ truyền và chế biến đồ uống.
