infective
Adjective
infective (Adjective)
/ɪnfˈɛktɪv/
/ɪnfˈɛktɪv/
AI
Ví dụ
Người bị nhiễm nên tránh tụ tập xã hội để ngăn chặn vi khuẩn.The infected individual should avoid social gatherings to prevent spreading the virus.
Tiếng ho lây nhiễm của cô ấy làm lo lắng cho nhóm bạn xã hội về bệnh tật tiềm ẩn.Her infective cough raised concerns among her social circle about potential illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infective" được sử dụng để chỉ khả năng lây nhiễm của một tác nhân, thường liên quan đến vi khuẩn, virus hoặc các mầm bệnh khác. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này mô tả tính chất của một tác nhân có khả năng gây bệnh cho cơ thể sinh vật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai phương ngữ này.