Bản dịch của từ Infective trong tiếng Việt

Infective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infective(Adjective)

ɪnfˈɛktɪv
ɪnfˈɛktɪv
01

Có khả năng gây ra nhiễm trùng hoặc lây bệnh; mang mầm bệnh đủ để truyền nhiễm sang người hoặc động vật.

Capable of causing infection.

能够引起感染的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ