Bản dịch của từ Inoculate trong tiếng Việt

Inoculate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inoculate (Verb)

ɪnˈɑkjəleɪt
ɪnˈɑkjəleɪt
01

Đi tiêm (một loại vắc-xin) để tạo miễn dịch chống lại một bệnh; làm cho ai đó kháng bệnh bằng cách cho họ nhận vắc-xin.

Treat with a vaccine to produce immunity against a disease vaccinate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ