Bản dịch của từ Battery trong tiếng Việt
Battery

Battery(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thiết bị chứa một hoặc nhiều tế bào điện hóa, nơi năng lượng hóa học được chuyển thành điện năng và dùng để cung cấp nguồn điện cho các thiết bị.
A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.
电池是一个容器,包含一个或多个电化学单元,将化学能转化为电能。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vị trí kiên cố hoặc công sự được xây dựng để đặt và bảo vệ súng lớn (pháo), thường dùng trong quân sự để bắn tầm xa hoặc phòng thủ.
A fortified emplacement for heavy guns.
重炮阵地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành vi gây tổn hại thể xác hoặc dùng bạo lực bất hợp pháp đối với người khác, kể cả khi va chạm không gây thương tích rõ ràng. Trong pháp luật, “battery” là hành vi tấn công thể chất trái pháp luật vào người khác.
The infliction of unlawful personal violence on another person, even where the contact does no physical harm.
对他人实施非法暴力的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Battery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Battery | Batteries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "battery" trong tiếng Anh có nghĩa là nguồn cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị, thường được sản xuất dưới dạng pin hoặc ắc quy. Trong tiếng Anh Anh, "battery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thiết bị điện tử và nguồn năng lượng, cũng như để chỉ một nhóm các đơn vị như trong quân đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "battery" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thêm nghĩa pháp lý chỉ hành vi tấn công fisically, không giống như nghĩa của tiếng Anh Anh. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không đáng kể, mặc dù cả hai phiên bản đều phát âm tương tự.
Từ "battery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "batteria", bắt nguồn từ "battere", nghĩa là đánh, đập. Ban đầu, "batteria" được sử dụng để chỉ một nhóm các dụng cụ dùng để tấn công hoặc một loạt các khẩu súng. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến sang chỉ hệ thống lưu trữ năng lượng điện, nhờ vào khả năng "tấn công" điện năng để cung cấp cho các thiết bị. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất hoạt động của pin trong việc cung cấp năng lượng.
Từ "battery" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi thường có các bài đọc và hội thoại liên quan đến công nghệ và năng lượng. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thiết bị điện tử và tự động hóa. Ngoài ra, "battery" cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh hằng ngày như điện thoại, xe hơi và các thiết bị gia dụng, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong đời sống hiện đại.
Họ từ
Từ "battery" trong tiếng Anh có nghĩa là nguồn cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị, thường được sản xuất dưới dạng pin hoặc ắc quy. Trong tiếng Anh Anh, "battery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thiết bị điện tử và nguồn năng lượng, cũng như để chỉ một nhóm các đơn vị như trong quân đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "battery" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thêm nghĩa pháp lý chỉ hành vi tấn công fisically, không giống như nghĩa của tiếng Anh Anh. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không đáng kể, mặc dù cả hai phiên bản đều phát âm tương tự.
Từ "battery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "batteria", bắt nguồn từ "battere", nghĩa là đánh, đập. Ban đầu, "batteria" được sử dụng để chỉ một nhóm các dụng cụ dùng để tấn công hoặc một loạt các khẩu súng. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến sang chỉ hệ thống lưu trữ năng lượng điện, nhờ vào khả năng "tấn công" điện năng để cung cấp cho các thiết bị. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất hoạt động của pin trong việc cung cấp năng lượng.
Từ "battery" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi thường có các bài đọc và hội thoại liên quan đến công nghệ và năng lượng. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thiết bị điện tử và tự động hóa. Ngoài ra, "battery" cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh hằng ngày như điện thoại, xe hơi và các thiết bị gia dụng, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong đời sống hiện đại.
