Bản dịch của từ Battery trong tiếng Việt

Battery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battery(Noun)

bˈæɾɚi
bˈæɾəɹi
01

Trong bóng chày, chỉ cặp cầu thủ ném bóng (pitcher) và bắt bóng (catcher) chơi cùng nhau như một bộ phối hợp trên gôn ném/đỡ bóng.

The pitcher and the catcher.

投手和捕手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tập hợp các bộ phận hoặc thiết bị cùng loại, thường được kết nối với nhau để hoạt động như một đơn vị.

A set of similar units of equipment, typically when connected together.

一组相似的设备单元,通常连接在一起使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị chứa một hoặc nhiều tế bào điện hóa, nơi năng lượng hóa học được chuyển thành điện năng và dùng để cung cấp nguồn điện cho các thiết bị.

A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.

电池是一个容器,包含一个或多个电化学单元,将化学能转化为电能。

battery tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một dãy chuồng nhỏ đặt sát nhau để nuôi nhốt gia súc hoặc gia cầm với mật độ cao; thường dùng cho bê, gà và các vật nuôi nuôi công nghiệp.

A series of small cages for the intensive rearing of farm animals, especially calves and poultry.

集约化养殖的笼子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một vị trí kiên cố hoặc công sự được xây dựng để đặt và bảo vệ súng lớn (pháo), thường dùng trong quân sự để bắn tầm xa hoặc phòng thủ.

A fortified emplacement for heavy guns.

重炮阵地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hành vi gây tổn hại thể xác hoặc dùng bạo lực bất hợp pháp đối với người khác, kể cả khi va chạm không gây thương tích rõ ràng. Trong pháp luật, “battery” là hành vi tấn công thể chất trái pháp luật vào người khác.

The infliction of unlawful personal violence on another person, even where the contact does no physical harm.

对他人实施非法暴力的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Battery (Noun)

SingularPlural

Battery

Batteries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ