battery
battery (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi gây tổn hại thể xác hoặc dùng bạo lực bất hợp pháp đối với người khác, kể cả khi va chạm không gây thương tích rõ ràng. Trong pháp luật, “battery” là hành vi tấn công thể chất trái pháp luật vào người khác.
The infliction of unlawful personal violence on another person, even where the contact does no physical harm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vị trí kiên cố hoặc công sự được xây dựng để đặt và bảo vệ súng lớn (pháo), thường dùng trong quân sự để bắn tầm xa hoặc phòng thủ.
A fortified emplacement for heavy guns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một thiết bị chứa một hoặc nhiều tế bào điện hóa, nơi năng lượng hóa học được chuyển thành điện năng và dùng để cung cấp nguồn điện cho các thiết bị.
A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của battery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
battery | batteries |
Kết hợp từ của battery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pin có thể tháo rời removable battery | Chiếc điện thoại thông minh mới có pin dễ tháo ra cho tiện lợi. The new smartphone features a removable battery for convenience. |
pin không sạc disposable battery | Tôi đã mua một gói pin sạc cho đèn pin của tôi. I bought a pack of disposable batteries for my flashlight. |
ắc quy hết điện flat battery | Điện thoại của tôi hết pin vì pin yếu trong kỳ thi IELTS. My phone died because of a flat battery during the IELTS exam. |
Pin 9 volt 9-volt battery | Điều khiển từ xa cần một viên pin 9 volt để hoạt động. The remote control needs a 9-volt battery to operate. |
pin dự phòng spare battery | Bạn có pin dự phòng cho điện thoại không? Do you have a spare battery for your phone? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "battery" trong tiếng Anh có nghĩa là nguồn cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị, thường được sản xuất dưới dạng pin hoặc ắc quy. Trong tiếng Anh Anh, "battery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thiết bị điện tử và nguồn năng lượng, cũng như để chỉ một nhóm các đơn vị như trong quân đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "battery" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thêm nghĩa pháp lý chỉ hành vi tấn công fisically, không giống như nghĩa của tiếng Anh Anh. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không đáng kể, mặc dù cả hai phiên bản đều phát âm tương tự.
