Bản dịch của từ Rearing trong tiếng Việt
Rearing

Rearing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rearing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nuôi dưỡng và chăm sóc động vật từ khi còn nhỏ để chúng lớn lên; chăn nuôi, chăm sóc và giáo dục (thường dùng cho gia súc, gia cầm hoặc thú nuôi).
Breed and raise (animals)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rearing" trong tiếng Anh có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc động vật hoặc trẻ em từ nhỏ cho đến khi trưởng thành. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rearing" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến động vật. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "rearing" trong tiếng Anh có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc động vật hoặc trẻ em từ nhỏ cho đến khi trưởng thành. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rearing" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến động vật. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh sử dụng.
