rearing
rearing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rearing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nuôi dưỡng và chăm sóc động vật từ khi còn nhỏ để chúng lớn lên; chăn nuôi, chăm sóc và giáo dục (thường dùng cho gia súc, gia cầm hoặc thú nuôi).
breed and raise (animals)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rearing" trong tiếng Anh có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc động vật hoặc trẻ em từ nhỏ cho đến khi trưởng thành. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rearing" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến động vật. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh sử dụng.