Bản dịch của từ Poultry trong tiếng Việt
Poultry
Noun [U/C]

Poultry(Noun)
pˈəʊltri
ˈpoʊɫtri
01
Ngành công nghiệp hoặc hoạt động chăn nuôi những loại chim như vậy
The industry or business of breeding such birds
养殖这些鸟类的行业或业务
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Poultry

Ngành công nghiệp hoặc hoạt động chăn nuôi những loại chim như vậy
The industry or business of breeding such birds
养殖这些鸟类的行业或业务