Bản dịch của từ Intensive trong tiếng Việt

Intensive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensive(Adjective)

ɪnˈten.sɪv
ɪnˈten.sɪv
01

Mô tả điều gì đó diễn ra với cường độ cao, tập trung nhiều nỗ lực hoặc chú ý trong một khoảng thời gian ngắn; rất mạnh hoặc nghiêm trọng.

Focused, intensive, intense.

集中、强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ mô tả một tính chất được đo theo cường độ hoặc nồng độ (ví dụ: nồng độ), chứ không phải theo kích thước hay thể tích; tức là giá trị không đơn giản tăng lên khi ghép thêm các phần tử lại với nhau.

Denoting a property which is measured in terms of intensity (e.g. concentration) rather than of extent (e.g. volume), and so is not simply increased by addition of one thing to another.

表示以强度而非范围来测量的属性(如浓度)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tập trung mạnh vào một chủ đề hoặc hoạt động trong thời gian ngắn; rất kỹ lưỡng, quyết liệt và cường độ cao.

Concentrated on a single subject or into a short time; very thorough or vigorous.

集中于某一主题或短时间内,极为彻底或有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(đối với tính từ, trạng từ hoặc từ phụ) tăng cường sức mạnh hoặc nhấn mạnh ý nghĩa; làm mạnh, làm rõ, làm nổi bật cảm giác hoặc ý nghĩa của từ hoặc câu.

(of an adjective, adverb, or particle) giving force or emphasis.

加重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Intensive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Intensive

Chuyên sâu

More intensive

Chuyên sâu hơn

Most intensive

Chuyên sâu nhất

Intensive(Noun)

ɪntˈɛnsɪv
ɪntˈɛnsɪv
01

Từ 'intensive' ở đây được dùng như danh từ chỉ 'intensifier' — tức là một tính từ, phó từ hoặc từ bổ trợ dùng để tăng cường mức độ, nhấn mạnh ý nghĩa của từ khác (ví dụ: very, really).

An intensive adjective, adverb, or particle; an intensifier.

加强的,强化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ