Bản dịch của từ Intensive trong tiếng Việt
Intensive

Intensive (Adjective)
Mô tả điều gì đó diễn ra với cường độ cao, tập trung nhiều nỗ lực hoặc chú ý trong một khoảng thời gian ngắn; rất mạnh hoặc nghiêm trọng.
Focused, intensive, intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính từ mô tả một tính chất được đo theo cường độ hoặc nồng độ (ví dụ: nồng độ), chứ không phải theo kích thước hay thể tích; tức là giá trị không đơn giản tăng lên khi ghép thêm các phần tử lại với nhau.
Denoting a property which is measured in terms of intensity (e.g. concentration) rather than of extent (e.g. volume), and so is not simply increased by addition of one thing to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Intensive (Noun)
Từ 'intensive' ở đây được dùng như danh từ chỉ 'intensifier' — tức là một tính từ, phó từ hoặc từ bổ trợ dùng để tăng cường mức độ, nhấn mạnh ý nghĩa của từ khác (ví dụ: very, really).
An intensive adjective, adverb, or particle; an intensifier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
