Bản dịch của từ Adverb trong tiếng Việt
Adverb

Adverb (Noun)
Một từ hoặc cụm từ dùng để bổ nghĩa hoặc hạn định cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hoặc một nhóm từ, diễn tả quan hệ về nơi chốn, thời gian, hoàn cảnh, cách thức, nguyên nhân, mức độ,... (ví dụ: gently — một cách nhẹ nhàng; quite — khá; then — sau đó; there — ở đó).
A word or phrase that modifies or qualifies an adjective, verb, or other adverb or a word group, expressing a relation of place, time, circumstance, manner, cause, degree, etc. (e.g., gently, quite, then, there).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trạng từ (adverb) là từ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, nhằm chỉ rõ hoặc làm rõ ý nghĩa của hành động, đặc điểm, hoặc cách thức diễn ra sự việc. Trong tiếng Anh, trạng từ có thể được phân loại thành nhiều loại dựa trên chức năng của chúng, như trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ, v.v. Ngữ pháp tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng trong việc sử dụng trạng từ, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong một số trạng từ không chính thức hoặc trong cách diễn đạt, ví dụ như "gotten" (Mỹ) và "got" (Anh).
Họ từ
Trạng từ (adverb) là từ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, nhằm chỉ rõ hoặc làm rõ ý nghĩa của hành động, đặc điểm, hoặc cách thức diễn ra sự việc. Trong tiếng Anh, trạng từ có thể được phân loại thành nhiều loại dựa trên chức năng của chúng, như trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ, v.v. Ngữ pháp tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng trong việc sử dụng trạng từ, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong một số trạng từ không chính thức hoặc trong cách diễn đạt, ví dụ như "gotten" (Mỹ) và "got" (Anh).
