Bản dịch của từ Orthodontic trong tiếng Việt

Orthodontic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthodontic(Adjective)

ˌɔr.θoʊˈdɑn.tɪk
ˌɔr.θoʊˈdɑn.tɪk
01

Thuộc về chỉnh nha — liên quan đến chuyên ngành nha khoa chuyên phòng ngừa và sửa chữa răng mọc không đều (ví dụ: niềng răng, điều chỉnh khớp cắn).

Relating to the branch of dentistry dealing with the prevention and correction of irregular teeth.

与牙齿不整齐的预防和矫正相关的牙科领域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Orthodontic(Noun)

ˌɔr.θoʊˈdɑn.tɪk
ˌɔr.θoʊˈdɑn.tɪk
01

Một chuyên ngành nha khoa chuyên về phòng ngừa và chỉnh sửa răng bị lệch, mọc không đều hoặc sai khớp cắn.

A branch of dentistry that deals with the prevention and correction of irregular teeth.

牙齿矫正学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ