Bản dịch của từ Orthodontic trong tiếng Việt
Orthodontic

Orthodontic (Adjective)
Thuộc về chỉnh nha — liên quan đến chuyên ngành nha khoa chuyên phòng ngừa và sửa chữa răng mọc không đều (ví dụ: niềng răng, điều chỉnh khớp cắn).
Relating to the branch of dentistry dealing with the prevention and correction of irregular teeth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Orthodontic (Noun)
Một chuyên ngành nha khoa chuyên về phòng ngừa và chỉnh sửa răng bị lệch, mọc không đều hoặc sai khớp cắn.
A branch of dentistry that deals with the prevention and correction of irregular teeth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orthodontic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "thẳng" và "răng". Từ này được sử dụng để chỉ lĩnh vực nha khoa liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề về sự sắp xếp của răng và hàm, chủ yếu thông qua niềng răng. Trong tiếng Anh, "orthodontic" được dùng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và sản phẩm điều trị nha khoa.
Họ từ
Từ "orthodontic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "thẳng" và "răng". Từ này được sử dụng để chỉ lĩnh vực nha khoa liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề về sự sắp xếp của răng và hàm, chủ yếu thông qua niềng răng. Trong tiếng Anh, "orthodontic" được dùng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và sản phẩm điều trị nha khoa.
