correction
correction (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình sửa cho đúng một lỗi, nhầm lẫn, hoặc sai sót; làm cho cái gì đó trở nên chính xác hoặc phù hợp hơn.
The action or process of correcting something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của correction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
correction | corrections |
Kết hợp từ của correction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sửa lỗi nhỏ small correction | Tôi đã thực hiện một sự chỉnh sửa nhỏ cho bài luận của cô ấy. I made a small correction to her essay. |
sửa lỗi error correction | Giáo viên cung cấp sự sửa lỗi trong buổi học viết. The teacher provided error correction during the writing workshop. |
sửa lỗi cần thiết necessary correction | Giáo viên đã thực hiện sự sửa đổi cần thiết cho bài luận của học sinh. The teacher made a necessary correction to the student's essay. |
sửa chữa nhỏ minor correction | Trong bài thi nói, giáo viên đã đưa cho tôi một sửa lỗi nhỏ về ngữ pháp. In my speaking test, the teacher gave me a minor correction on my grammar. |
điều chỉnh khóa học course correction | Công ty đã thực hiện sự điều chỉnh khóa học để cải thiện sự hài lòng của nhân viên. The company made a course correction to improve employee satisfaction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Correction" là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa, điều chỉnh một cái gì đó để đảm bảo tính chính xác hoặc phù hợp. Trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường được sử dụng để mô tả việc sửa bài, điều chỉnh lỗi sai trong viết hoặc nói. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách dùng có thể khác nhau, ví dụ: "correction" có thể mang nghĩa chỉ sự sửa lỗi trong bài làm ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể nhấn mạnh quá trình giáo viên cung cấp phản hồi cho học sinh.