Bản dịch của từ Cosy trong tiếng Việt
Cosy

Cosy (Adjective)
Tạo cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn; khiến người ta cảm thấy dễ chịu và an nhàn.
Giving a feeling of comfort, warmth, and relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cosy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cosy (Verb)
Khiến ai đó cảm thấy thoải mái, yên tâm hoặc tự mãn; làm cho người khác có cảm giác ấm áp, tiện nghi và an lòng.
Make (someone) feel comfortable or complacent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cosy" (British English) hay "cozy" (American English) mô tả trạng thái thoải mái, ấm áp và dễ chịu, thường liên quan đến không gian sống hoặc cảm giác nội tâm. Trong tiếng Anh Anh, "cosy" có thể được sử dụng để chỉ sự ấm cúng trong bối cảnh, trong khi "cozy" ở tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng hơn tới cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự gần gũi và an lành trong môi trường sống.
Họ từ
Từ "cosy" (British English) hay "cozy" (American English) mô tả trạng thái thoải mái, ấm áp và dễ chịu, thường liên quan đến không gian sống hoặc cảm giác nội tâm. Trong tiếng Anh Anh, "cosy" có thể được sử dụng để chỉ sự ấm cúng trong bối cảnh, trong khi "cozy" ở tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng hơn tới cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự gần gũi và an lành trong môi trường sống.

