Bản dịch của từ Cosy trong tiếng Việt
Cosy

Cosy(Noun)
Dạng danh từ của Cosy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cosy | Cosies |
Cosy(Adjective)
Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.
Giving a feeling of comfort, warmth, and relaxation.
Dạng tính từ của Cosy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cosy Ấm áp | Cosier Cosier | Cosiest Đẹp nhất |
Cosy(Verb)
Làm cho (ai đó) cảm thấy thoải mái hoặc tự mãn.
Make (someone) feel comfortable or complacent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cosy" (British English) hay "cozy" (American English) mô tả trạng thái thoải mái, ấm áp và dễ chịu, thường liên quan đến không gian sống hoặc cảm giác nội tâm. Trong tiếng Anh Anh, "cosy" có thể được sử dụng để chỉ sự ấm cúng trong bối cảnh, trong khi "cozy" ở tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng hơn tới cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự gần gũi và an lành trong môi trường sống.
Từ "cosy" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "cosy" hoặc "cose", có nghĩa là “dễ chịu” hoặc “ấm cúng”. Từ này bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "cosinus", có nghĩa là "hình dạng". Qua thời gian, "cosy" đã phát triển ý nghĩa để chỉ một trạng thái thoải mái, ấm áp và thân thiện. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự tìm kiếm không gian sống thân thuộc và thư giãn trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "cosy" thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, nơi thí sinh mô tả môi trường sống hoặc cảm giác trong các tình huống xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc về văn hóa, kiến trúc hoặc một số chủ đề liên quan đến gia đình. Về ngữ cảnh khác, "cosy" thường được sử dụng để chỉ những không gian thoải mái, ấm cúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, quảng cáo bất động sản hoặc trong văn học mô tả không khí dễ chịu.
Họ từ
Từ "cosy" (British English) hay "cozy" (American English) mô tả trạng thái thoải mái, ấm áp và dễ chịu, thường liên quan đến không gian sống hoặc cảm giác nội tâm. Trong tiếng Anh Anh, "cosy" có thể được sử dụng để chỉ sự ấm cúng trong bối cảnh, trong khi "cozy" ở tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng hơn tới cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự gần gũi và an lành trong môi trường sống.
Từ "cosy" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "cosy" hoặc "cose", có nghĩa là “dễ chịu” hoặc “ấm cúng”. Từ này bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "cosinus", có nghĩa là "hình dạng". Qua thời gian, "cosy" đã phát triển ý nghĩa để chỉ một trạng thái thoải mái, ấm áp và thân thiện. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự tìm kiếm không gian sống thân thuộc và thư giãn trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "cosy" thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, nơi thí sinh mô tả môi trường sống hoặc cảm giác trong các tình huống xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc về văn hóa, kiến trúc hoặc một số chủ đề liên quan đến gia đình. Về ngữ cảnh khác, "cosy" thường được sử dụng để chỉ những không gian thoải mái, ấm cúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, quảng cáo bất động sản hoặc trong văn học mô tả không khí dễ chịu.

