Bản dịch của từ Cosy trong tiếng Việt

Cosy

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosy(Noun)

kˈoʊzi
kˈoʊzi
01

Một vật che phủ mềm, thường làm bằng vải hoặc len, dùng để giữ ấm cho ấm trà, trứng luộc hoặc đồ chứa nóng khác.

A soft covering to keep a teapot, boiled egg, etc. hot.

保温罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ghế ngồi ở góc có mái che, thường dành cho hai người; kiểu chỗ ngồi quay vào nhau, ấm cúng và riêng tư.

A canopied corner seat for two.

一个适合两人的有顶座位。

cosy nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cosy (Noun)

SingularPlural

Cosy

Cosies

Cosy(Adjective)

kˈoʊzi
kˈoʊzi
01

Tạo cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn; khiến người ta cảm thấy dễ chịu và an nhàn.

Giving a feeling of comfort, warmth, and relaxation.

给人舒适、温暖和放松的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cosy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cosy

Ấm áp

Cosier

Cosier

Cosiest

Đẹp nhất

Cosy(Verb)

kˈoʊzi
kˈoʊzi
01

Khiến ai đó cảm thấy thoải mái, yên tâm hoặc tự mãn; làm cho người khác có cảm giác ấm áp, tiện nghi và an lòng.

Make (someone) feel comfortable or complacent.

使人感到舒适或安心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ