Anh - Việt

Bản dịch của từ Complacent trong tiếng Việt

complacent

Adjective

complacent (Adjective)

/kəmplˈeisn̩t/
/kəmplˈeisn̩t/
AI

Nghĩa 01

Thái độ tự mãn, hài lòng với bản thân hoặc thành tích của mình một cách quá mức, không nhìn thấy hoặc không quan tâm đến khuyết điểm và những điều cần cải thiện.

Showing smug or uncritical satisfaction with oneself or ones achievements.

Ví dụ
Cô ấy tự mãn với tình trạng xã hội của mình.She was complacent about her social status.
Thái độ tự mãn của anh ấy làm trì hoãn tiến triển xã hội.His complacent attitude hindered social progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của complacent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

complacent

tự mãn

more complacent

tự mãn hơn

most complacent

tự mãn nhất

Kết hợp từ của complacent (Adjective)

ADVERB + complacentVERB + complacent
Kết hợp từ của complacent
Collocation
Ví dụ

rất tự mãn

extremely complacent

Cô ấy rất tự mãn về kỹ năng viết IELTS của mình.

She was extremely complacent about her IELTS writing skills.

tương đối tự mãn

fairly complacent

Cô ấy đã khá tự mãn về các vấn đề xã hội trong cộng đồng của mình.

She was fairly complacent about the social issues in her community.

nguy hiểm và tự mãn

dangerously complacent

Cô ấy trở nên nguy hiểm đến mức chủ quan về trách nhiệm xã hội của mình.

She became dangerously complacent about her social responsibilities.

điềm tĩnh đáng kinh ngạc

remarkably complacent

Cô ấy đã tỏ ra rất tự mãn về kỳ thi IELTS sắp tới.

She was remarkably complacent about the upcoming IELTS exam.

rất tự mãn

very complacent

Cô ấy rất tự mãn về điểm thi IELTS của mình.

She was very complacent about her IELTS score.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh