complacent
complacent (Adjective)
Nghĩa 01
Thái độ tự mãn, hài lòng với bản thân hoặc thành tích của mình một cách quá mức, không nhìn thấy hoặc không quan tâm đến khuyết điểm và những điều cần cải thiện.
Showing smug or uncritical satisfaction with oneself or ones achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của complacent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
complacent tự mãn | more complacent tự mãn hơn | most complacent tự mãn nhất |
Kết hợp từ của complacent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất tự mãn extremely complacent | Cô ấy rất tự mãn về kỹ năng viết IELTS của mình. She was extremely complacent about her IELTS writing skills. |
tương đối tự mãn fairly complacent | Cô ấy đã khá tự mãn về các vấn đề xã hội trong cộng đồng của mình. She was fairly complacent about the social issues in her community. |
nguy hiểm và tự mãn dangerously complacent | Cô ấy trở nên nguy hiểm đến mức chủ quan về trách nhiệm xã hội của mình. She became dangerously complacent about her social responsibilities. |
điềm tĩnh đáng kinh ngạc remarkably complacent | Cô ấy đã tỏ ra rất tự mãn về kỳ thi IELTS sắp tới. She was remarkably complacent about the upcoming IELTS exam. |
rất tự mãn very complacent | Cô ấy rất tự mãn về điểm thi IELTS của mình. She was very complacent about her IELTS score. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complacent" có nghĩa là tự mãn, không nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi hoặc cải thiện, thường dẫn đến sự lơ là trong việc xử lý các tình huống. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "complacent" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh đến sự thỏa mãn với hiện trạng mà không nhận ra các nguy cơ tiềm tàng. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học và xã hội học.