Bản dịch của từ Complacent trong tiếng Việt
Complacent

Complacent (Adjective)
Thái độ tự mãn, hài lòng với bản thân hoặc thành tích của mình một cách quá mức, không nhìn thấy hoặc không quan tâm đến khuyết điểm và những điều cần cải thiện.
Showing smug or uncritical satisfaction with oneself or ones achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complacent" có nghĩa là tự mãn, không nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi hoặc cải thiện, thường dẫn đến sự lơ là trong việc xử lý các tình huống. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "complacent" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh đến sự thỏa mãn với hiện trạng mà không nhận ra các nguy cơ tiềm tàng. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học và xã hội học.
Họ từ
Từ "complacent" có nghĩa là tự mãn, không nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi hoặc cải thiện, thường dẫn đến sự lơ là trong việc xử lý các tình huống. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "complacent" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh đến sự thỏa mãn với hiện trạng mà không nhận ra các nguy cơ tiềm tàng. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học và xã hội học.
