Anh - Việt

Bản dịch của từ Smug trong tiếng Việt

smug

Adjective

smug (Adjective)

/sməg/
/smˈʌg/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm tự hào quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình; thái độ tự mãn, tự phụ khiến người khác khó chịu.

Having or showing an excessive pride in oneself or ones achievements.

Ví dụ
Cô ấy cười tự mãn sau khi giành chiến thắng cuộc thi trên mạng xã hội.She gave a smug smile after winning the social media contest.
Thái độ tự mãn của anh ta làm người khác cảm thấy bất thoải mái tại bữa tiệc.His smug attitude made others feel uncomfortable at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của smug (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

smug

tự mãn

smugger

kẻ buôn lậu

smuggest

smuggest

Kết hợp từ của smug (Adjective)

ADVERB + smugVERB + smug
Kết hợp từ của smug
Collocation
Ví dụ

gần như kiêu ngạo

almost smug

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khiến cô ấy gần như kiêu căng về sự phổ biến của mình.

Her social media posts made her almost smug about her popularity.

tự mãn khá

fairly smug

Cô ấy cảm thấy khá tự mãn sau khi nhận giải trên mạng xã hội.

She felt fairly smug after receiving the social media award.

kiêu ngạo đến đáng kinh ngạc

incredibly smug

Cô ấy bước vào phòng với sự tự mãn không tưởng.

She walked into the room with an incredibly smug expression.

tự mãn vô độ

unbearably smug

Trong bài thi nói, Tom có vẻ rất tự mãn khi nói rằng anh ấy là học sinh giỏi nhất trong nhóm xã hội.

In the speaking test, Tom sounded unbearably smug when he said he was the best student in the social group.

rất tự mãn

extremely smug

Tom cảm thấy cực kỳ tự mãn khi anh ấy sử dụng nhiều từ mới trong bài thi nói IELTS tại Hà Nội.

Tom felt extremely smug when he used many new words in his IELTS speaking test at Hanoi.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh