smug
smug (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của smug (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
smug tự mãn | smugger kẻ buôn lậu | smuggest smuggest |
Kết hợp từ của smug (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như kiêu ngạo almost smug | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khiến cô ấy gần như kiêu căng về sự phổ biến của mình. Her social media posts made her almost smug about her popularity. |
tự mãn khá fairly smug | Cô ấy cảm thấy khá tự mãn sau khi nhận giải trên mạng xã hội. She felt fairly smug after receiving the social media award. |
kiêu ngạo đến đáng kinh ngạc incredibly smug | Cô ấy bước vào phòng với sự tự mãn không tưởng. She walked into the room with an incredibly smug expression. |
tự mãn vô độ unbearably smug | Trong bài thi nói, Tom có vẻ rất tự mãn khi nói rằng anh ấy là học sinh giỏi nhất trong nhóm xã hội. In the speaking test, Tom sounded unbearably smug when he said he was the best student in the social group. |
rất tự mãn extremely smug | Tom cảm thấy cực kỳ tự mãn khi anh ấy sử dụng nhiều từ mới trong bài thi nói IELTS tại Hà Nội. Tom felt extremely smug when he used many new words in his IELTS speaking test at Hanoi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smug" được định nghĩa là tính cách tự mãn, kiêu ngạo với cảm giác đều đúng đắn và nổi bật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người tỏ ra tự mãn hoặc có phần kiêu ngạo về thành công hoặc tư tưởng của mình. Có sự tương đồng trong sử dụng giữa Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên, "smug" có thể đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh vùng miền cụ thể, với sắc thái nhấn mạnh sự khinh thường trong giao tiếp.