teapot
Noun
teapot (Noun)
/tˈipˌɑt/
/tˈipˌɑt/
AI
Ví dụ
Ấm trà được truyền đi trong buổi lễ trà.The teapot was passed around during the tea ceremony.
Cô ấy mua một ấm trà mới để dùng cho buổi trà chiều.She bought a new teapot to use for her afternoon tea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của teapot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
teapot | teapots |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Teapot" là một danh từ chỉ một loại bình chứa nước dùng để pha trà, thường có nắp, vòi và tay cầm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, các từ liên quan như "teapot" có thể thường được kết hợp với các phương pháp pha trà khác nhau, trong khi ở Anh, "teapot" có thể mang một nghĩa văn hóa sâu sắc hơn, phản ánh sự trang trọng trong việc thưởng thức trà.