relaxation
relaxation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động nới lỏng một quy định, luật lệ hoặc hạn chế để nó bớt nghiêm ngặt hơn.
The action of making a rule or restriction less strict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình trở lại trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn; tức là hệ thống, trạng thái hoặc cảm xúc ổn định lại sau khi chịu tác động hoặc thay đổi.
The restoration of equilibrium following disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của relaxation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
relaxation | relaxations |
Kết hợp từ của relaxation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thư giãn cơ bắp muscular relaxation | Các kỹ thuật giảm căng cơ có thể giảm căng thẳng trong giao tiếp xã hội. Muscular relaxation techniques can reduce stress during social interactions. |
dần dần nới lỏng gradual relaxation | Cộng đồng chấp nhận sự nới lỏng dần dần của các hạn chế phong tỏa. The community embraced gradual relaxation of lockdown restrictions. |
sự nới lỏng nhẹ nhàng slight relaxation | Sau giờ làm việc, có một sự nới lỏng nhẹ nhàng trong không khí văn phòng. After work, there was a slight relaxation in the office atmosphere. |
giảm căng thẳng tuyệt vời great relaxation | Yoga mang lại sự thư giãn tuyệt vời trong các sự kiện xã hội căng thẳng như họp. Yoga provides great relaxation during stressful social events like meetings. |
sự thư giãn cơ bắp muscle relaxation | Yoga thúc đẩy sự thư giãn cơ bắp trong các sự kiện xã hội căng thẳng như tiệc tùng. Yoga promotes muscle relaxation during stressful social events like parties. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relaxation" (sự thư giãn) chỉ trạng thái trở nên thoải mái, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân giảm sút mức độ lo âu thông qua các phương pháp như thiền, hít thở sâu hoặc hoạt động thể chất. Tuy "relaxation" có cách viết tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì cách phát âm có thể hơi khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai.
