Bản dịch của từ Relaxation trong tiếng Việt
Relaxation

Relaxation (Noun)
Quá trình trở lại trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn; tức là hệ thống, trạng thái hoặc cảm xúc ổn định lại sau khi chịu tác động hoặc thay đổi.
The restoration of equilibrium following disturbance.

Hành động nới lỏng một quy định, luật lệ hoặc hạn chế để nó bớt nghiêm ngặt hơn.
The action of making a rule or restriction less strict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relaxation" (sự thư giãn) chỉ trạng thái trở nên thoải mái, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân giảm sút mức độ lo âu thông qua các phương pháp như thiền, hít thở sâu hoặc hoạt động thể chất. Tuy "relaxation" có cách viết tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì cách phát âm có thể hơi khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai.
Họ từ
Từ "relaxation" (sự thư giãn) chỉ trạng thái trở nên thoải mái, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân giảm sút mức độ lo âu thông qua các phương pháp như thiền, hít thở sâu hoặc hoạt động thể chất. Tuy "relaxation" có cách viết tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì cách phát âm có thể hơi khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai.
