Bản dịch của từ Relaxation trong tiếng Việt
Relaxation

Relaxation(Noun)
Hành động làm cho một quy tắc hoặc hạn chế bớt nghiêm ngặt hơn.
The action of making a rule or restriction less strict.
Sự phục hồi trạng thái cân bằng sau sự xáo trộn.
The restoration of equilibrium following disturbance.

Dạng danh từ của Relaxation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Relaxation | Relaxations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relaxation" (sự thư giãn) chỉ trạng thái trở nên thoải mái, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân giảm sút mức độ lo âu thông qua các phương pháp như thiền, hít thở sâu hoặc hoạt động thể chất. Tuy "relaxation" có cách viết tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì cách phát âm có thể hơi khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai.
Từ "relaxation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "relaxatio", được hình thành từ tiền tố "re-", có nghĩa là "quay lại" và động từ "laxare", nghĩa là "làm lỏng". Từ thế kỷ 15, "relaxation" đã được sử dụng để chỉ trạng thái thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện qua khái niệm làm giảm áp lực, tạo ra cảm giác thoải mái và tự do cho cơ thể và tâm trí.
Từ "relaxation" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các hoạt động giải trí và chăm sóc sức khỏe. Trong phần Reading và Listening, từ này cũng có thể được tìm thấy trong các bài viết và cuộc hội thoại liên quan đến sức khỏe tinh thần và phương pháp giảm căng thẳng. Trong bối cảnh chung, "relaxation" thường được sử dụng khi mô tả các hoạt động như thiền, yoga hoặc các sở thích nhằm mục đích thư giãn.
Họ từ
Từ "relaxation" (sự thư giãn) chỉ trạng thái trở nên thoải mái, giảm bớt căng thẳng và lo âu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó đề cập đến quá trình mà một cá nhân giảm sút mức độ lo âu thông qua các phương pháp như thiền, hít thở sâu hoặc hoạt động thể chất. Tuy "relaxation" có cách viết tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì cách phát âm có thể hơi khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai.
Từ "relaxation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "relaxatio", được hình thành từ tiền tố "re-", có nghĩa là "quay lại" và động từ "laxare", nghĩa là "làm lỏng". Từ thế kỷ 15, "relaxation" đã được sử dụng để chỉ trạng thái thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện qua khái niệm làm giảm áp lực, tạo ra cảm giác thoải mái và tự do cho cơ thể và tâm trí.
Từ "relaxation" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các hoạt động giải trí và chăm sóc sức khỏe. Trong phần Reading và Listening, từ này cũng có thể được tìm thấy trong các bài viết và cuộc hội thoại liên quan đến sức khỏe tinh thần và phương pháp giảm căng thẳng. Trong bối cảnh chung, "relaxation" thường được sử dụng khi mô tả các hoạt động như thiền, yoga hoặc các sở thích nhằm mục đích thư giãn.
