Bản dịch của từ Oblong trong tiếng Việt
Oblong

Oblong (Adjective)
Có hình chữ nhật dài hoặc hình bầu dục kéo dài; dạng hơi dài hơn rộng, hai đầu có thể tròn hoặc vuông.
Having the shape of an oblong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oblong" là một tính từ và danh từ chỉ hình dạng có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được mô tả như hình chữ nhật kéo dài hoặc hình oval. Trong tiếng Anh Mỹ, "oblong" được sử dụng rộng rãi để mô tả các vật thể kéo dài như bàn hoặc khung trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về sử dụng từ này trong ngữ cảnh hình học hơn. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách diễn đạt có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "oblong" là một tính từ và danh từ chỉ hình dạng có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường được mô tả như hình chữ nhật kéo dài hoặc hình oval. Trong tiếng Anh Mỹ, "oblong" được sử dụng rộng rãi để mô tả các vật thể kéo dài như bàn hoặc khung trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về sử dụng từ này trong ngữ cảnh hình học hơn. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách diễn đạt có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh văn hóa.
