Anh - Việt

Bản dịch của từ Oblong trong tiếng Việt

oblong

AdjectiveNoun

oblong (Adjective)

/ˈɑblɔŋ/
/ˈɑblɑŋ/
AI

Nghĩa 01

Có hình chữ nhật dài hoặc hình bầu dục kéo dài; dạng hơi dài hơn rộng, hai đầu có thể tròn hoặc vuông.

Having the shape of an oblong.

Ví dụ
Chiếc bàn hình oval trong phòng họp có thể chứa tối đa 10 người.The oblong table in the conference room can seat up to 10 people.
Phòng quá nhỏ cho một chiếc bàn hình oval, vì vậy chúng ta cần một chiếc bàn tròn.The room is too small for an oblong table, so we need a round one.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

oblong (Noun)

/ˈɑblɔŋ/
/ˈɑblɑŋ/
AI

Nghĩa 01

Một vật (hoặc hình phẳng) có dạng chữ nhật hoặc hình hơi kéo dài, có các cạnh kề nhau không bằng nhau — tức là dài hơn rộng, giống dạng hình chữ nhật thuôn dài.

A rectangular object or flat figure with unequal adjacent sides.

Ví dụ
Chiếc bàn hình chữ nhật trong phòng họp có thể chứa tối đa 10 người.The oblong table in the conference room can seat up to 10 people.
Không có gương hình chữ nhật trong phòng thay đồ, chỉ có gương tròn.There is no oblong mirror in the dressing room, only round ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của oblong (Noun)

SingularPlural

oblong

oblongs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh