pipeline
pipeline (Noun)
Nghĩa 01 · Một đường ống dài, thường nằm dưới đất, dùng để vận chuyển dầu, khí đốt hoặc các chất lỏng khác qua khoảng cách dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong lướt sóng, 'pipeline' chỉ phần rỗng, hình ống hoặc khoang được tạo ra khi một con sóng lớn vỡ ra — tức là không gian rỗng phía trong của sóng mà vận động viên có thể lướt qua (còn gọi là 'ống sóng').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chuỗi tuần tự các mô-đun/chức năng chuyên dụng được xâu lại với nhau để xử lý dữ liệu theo từng bước (từng “ống” liên tiếp), thường dùng trong lập trình, xử lý dữ liệu hoặc hệ thống nơi mỗi bước nhận vào kết quả của bước trước.
Một chuỗi tuần tự các mô-đun/chức năng chuyên dụng được xâu lại với nhau để xử lý dữ liệu theo từng bước (từng “ống” liên tiếp), thường dùng trong lập trình, xử lý dữ liệu hoặc hệ thống nơi mỗi bước nhận vào kết quả của bước trước.
A linear sequence of specialized modules used for pipelining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pipeline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường ống dẫn khí gas pipeline | Việc xây dựng đường ống dẫn khí gây sự hào hứng trong cộng đồng. The gas pipeline construction caused excitement in the community. |
đường ống dẫn dầu oil pipeline | Ống dẫn dầu gây lo ngại về môi trường trong cộng đồng. The oil pipeline caused environmental concerns in the community. |
đường ống cấp nước water pipeline | Đường ống nước cung cấp nước sạch cho cộng đồng nông thôn. The water pipeline supplies clean water to rural communities. |
pipeline (Verb)
Nghĩa 01 · Vận chuyển một chất (thường là nước, dầu, khí, v.v.) bằng đường ống dài; đưa chất lỏng hoặc khí từ nơi này sang nơi khác qua hệ thống ống dẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết kế hoặc thực hiện một chương trình, lệnh hoặc phần cứng theo kỹ thuật "pipelining" — tức chia tác vụ thành nhiều giai đoạn nối tiếp để xử lý song song từng phần, giúp tăng tốc thực thi.
Thiết kế hoặc thực hiện một chương trình, lệnh hoặc phần cứng theo kỹ thuật "pipelining" — tức chia tác vụ thành nhiều giai đoạn nối tiếp để xử lý song song từng phần, giúp tăng tốc thực thi.
Design or execute a computer or instruction using the technique of pipelining.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pipeline" có nghĩa chính là một hệ thống ống dẫn, thường được sử dụng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí trên một khoảng cách lớn. Trong ngữ cảnh công nghệ và phát triển phần mềm, "pipeline" cũng chỉ quy trình của việc thu thập, xử lý dữ liệu và triển khai sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong giao tiếp. Usage trong cả hai ngữ cảnh tương tự nhau, mặc dù cách sử dụng trong các ngành công nghiệp cụ thể có thể khác nhau.