Bản dịch của từ Pipelining trong tiếng Việt
Pipelining

Pipelining (Noun)
Hành động hoặc quá trình lắp đặt, trải đặt đường ống dẫn (như ống dẫn nước, dầu, khí) trên mặt đất hoặc dưới lòng đất.
The laying of pipelines.
Một phương pháp tổ chức trong máy tính (kiến trúc) trong đó các bước liên tiếp của một lệnh được thực hiện theo các giai đoạn khác nhau chạy đồng thời. Nghĩa là khi giai đoạn đầu của lệnh thứ nhất chuyển sang giai đoạn tiếp theo, giai đoạn đầu có thể bắt đầu xử lý lệnh thứ hai, giúp tăng hiệu suất bằng cách thực hiện nhiều bước cùng lúc.
A form of computer organization in which successive steps of an instruction sequence are executed in turn by a sequence of modules able to operate concurrently so that another instruction can be begun before the previous one is finished.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pipelining là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện toán, chỉ quá trình thực hiện các tác vụ song song để tăng tốc độ xử lý. Trong lập trình và kiến trúc vi xử lý, nó cho phép nhiều giai đoạn của một nhiệm vụ được thực hiện đồng thời. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng của từ này.
Pipelining là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện toán, chỉ quá trình thực hiện các tác vụ song song để tăng tốc độ xử lý. Trong lập trình và kiến trúc vi xử lý, nó cho phép nhiều giai đoạn của một nhiệm vụ được thực hiện đồng thời. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng của từ này.
